Kỹ thuật Paraphrase
Paraphrase là cách diễn đạt lại cùng một ý nghĩa bằng từ hoặc cấu trúc khác mà không làm thay đổi nội dung gốc.
I. Paraphrase là gì?
Paraphrase là cách diễn đạt lại cùng một ý nghĩa bằng từ hoặc cấu trúc khác mà không làm thay đổi nội dung gốc.
Trong VSTEP (B1, B2), paraphrase xuất hiện ở:
- Reading (câu hỏi diễn đạt lại nội dung bài đọc)
- Writing (paraphrase đề bài, tránh lặp từ)
- Speaking (diễn đạt linh hoạt, tự nhiên)
II. Các kỹ thuật Paraphrase quan trọng
1. Synonym Substitution
Dùng từ đồng nghĩa hoặc cụm từ tương đương để thay thế.
Word / Phrase → Synonym / Equivalent expression
Ví dụ
Many students struggle with time management. → Many students have difficulty with time management.
The internet is important. → The internet is essential / significant.
❗️Lưu ý: Không thay từ nếu làm thay đổi sắc thái nghĩa.
2. Antonym
Có 2 cách phổ biến dùng trái nghĩa trong paraphrase.
Antonym + Negation
Đây là dạng dùng từ trái nghĩa kèm phủ định.
S + be/V + adj → S + be/V + not + opposite adj
Ví dụ
This problem is common. → This problem is not uncommon.
He is careless. → He is not careful.
❗️ Lưu ý: Dạng này thường dùng khi muốn diễn đạt mềm hơn hoặc trang trọng hơn.
Direct Antonym (Không dùng phủ định)
Trong nhiều trường hợp, ta có thể thay trực tiếp bằng từ trái nghĩa nhưng phải điều chỉnh cấu trúc câu.
Ví dụ
He failed the exam. → He did not pass the exam.
This solution is ineffective. → This solution does not work.
3. Word Form Transformation
Chuyển đổi loại từ để thay đổi cấu trúc.
Verb → Noun
S + V + O → S + make + noun
Ví dụ: They decided to move. → They made a decision to move.
Adjective → Noun
S + be + adj → S + be + noun
Ví dụ: It is important to study English. → It is of great importance to study English.
Verb → Adjective
S + V + O → S + be + adj
Ví dụ: The program succeeded. → The program was successful.
4. Passive Voice
Chuyển câu chủ động sang bị động. Dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng.
S + V + O → O + be + V3/ed (+ by S)
Ví dụ: People use smartphones widely. → Smartphones are widely used.
5. Impersonal Structure
Impersonal structure là cách dùng chủ ngữ giả như It hoặc There để:
- Tránh dùng chủ ngữ chung chung như people, they
- Làm câu trang trọng hơn
- Tăng tính học thuật trong Writing
Cấu trúc People + Verb → It is + V3 + that
Dùng khi muốn diễn đạt ý kiến chung một cách khách quan.
People + V + that + S + V → It + be + V3 + that + S + V
Ví dụ
People believe that education is important. → It is believed that education is important.
People say that technology causes problems. → It is said that technology causes problems.
People think that online learning is effective. → It is thought that online learning is effective.
Cấu trúc It + be + Adjective + to V
Dùng để nhấn mạnh tính chất của hành động.
S + be + adj → It + be + adj + to V
Ví dụ
Learning English is important. → It is important to learn English.
Studying abroad is expensive. → It is expensive to study abroad.
This problem is difficult to solve. → It is difficult to solve this problem.
Cấu trúc It + be + Adjective + that clause
Trang trọng hơn dạng to V.
S + V → It + be + adj + that + S + V
Ví dụ
Students should study hard. → It is important that students study hard.
The government must act. → It is necessary that the government act.
Cấu trúc It + be + Noun + that clause
Dùng danh từ hóa ý kiến hoặc quan điểm.
People believe that S + V → It + be + noun + that + S + V
Ví dụ
People believe that online learning is effective. → It is a common belief that online learning is effective.
Many people think that this policy is unfair. → It is a common opinion that this policy is unfair.
Cấu trúc There + be
Dùng để diễn đạt sự tồn tại hoặc nhấn mạnh số lượng.
S + have + N → There + be + N
Ví dụ
Many problems exist in big cities. → There are many problems in big cities.
Several solutions are available. → There are several solutions available.
6. Nominalisation
Danh từ hóa để câu mang tính học thuật hơn.
S + V → The + noun + of
Ví dụ
The government decided to increase taxes. → The government made a decision to increase taxes.
People pollute the environment. → Environmental pollution is a serious problem.
❗️Lưu ý: Không lạm dụng vì câu có thể trở nên nặng và khó hiểu.
7. Cause – Effect Transformation
Chuyển đổi giữa nguyên nhân và kết quả để diễn đạt cùng một ý nghĩa theo cách khác.
Because → Due to
Because + S + V → Due to + N / V-ing
Ví dụ: Because he was tired, he left early. → Due to being tired, he left early.
So → Therefore / As a result
S + V, so + S + V → S + V. Therefore / As a result, S + V
Ví dụ: He studied hard, so he passed. → He studied hard. Therefore, he passed.
8. Comparison Transformation
Chuyển đổi giữa các cấu trúc so sánh để diễn đạt cùng một ý nghĩa theo cách khác.
So…that → Such…that
so + adj + that → such + (a/an) + adj + noun + that
Ví dụ: It was so difficult that I gave up. → It was such a difficult task that I gave up.
Comparative → Not as…as
Comparative structure → Not as + adj + as
Ví dụ: This car is cheaper than that one. → That car is not as cheap as this one.
9. Clause Transformation
Chuyển đổi giữa các loại mệnh đề để diễn đạt cùng một ý nghĩa theo cách khác.
Although → Despite
Although + S + V → Despite + N / V-ing
Ví dụ: Although he was tired, he continued working. → Despite being tired, he continued working.
When → On + V-ing
When + S + V → On + V-ing
Ví dụ: When he arrived, he called me. → On arriving, he called me.
10. Sentence Combination
Gộp hai câu đơn thành câu phức.
Sentence A. Sentence B. → Sentence A because / although / which + Sentence B
Ví dụ: The internet is useful. It connects people. → The internet is useful because it connects people.
III. Cách học Paraphrase hiệu quả
1. Tư duy theo cấu trúc
Bạn đừng chỉ học từ đồng nghĩa rời rạc (như important = essential). Hãy học theo "Chuỗi biến đổi" để có thể viết lại cả câu một cách linh hoạt.
- Cách 1: It is important to + V
- Cách 2: It is essential to + V
- Cách 3: V-ing + is important
- Cách 4: It is of great importance to + V
2. Tập trung 4 dạng quan trọng nhất
Nếu thời gian có hạn (trình độ B1–B2), hãy ưu tiên nhuần nhuyễn 4 dạng xuất hiện nhiều nhất:
- Synonym substitution: Thay thế từ đồng nghĩa.
- Word form transformation: Chuyển đổi loại từ (V → N, Adj → N).
- Passive voice: Chuyển câu chủ động sang bị động.
- Conjunctions: Chuyển đổi các cặp liên từ đối lập/nguyên nhân (Although/Despite, Because/Due to).
3. Thực hành
Khi gặp một câu cần viết lại, hãy thử áp dụng bộ lọc sau (không nhất thiết phải dùng cả 3 cùng lúc):
| Bước | Kỹ thuật | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| 1 | Đổi từ | struggle → have difficulty; important → essential |
| 2 | Đổi cấu trúc | Because → Due to; Although → Despite |
| 3 | Đổi loại từ | decide → make a decision; succeed → achieve success |
4. Ứng dụng trong các kỹ năng
Trong Reading
- Keyword: Gạch chân từ khóa trong câu hỏi.
- Scanning: Tìm từ đồng nghĩa hoặc cấu trúc tương đương trong bài đọc.
- Focus: Không dịch từng từ đơn lẻ, hãy tập trung tìm ý tưởng tương đương.
Trong Writing
- Mở bài (Introduction): Xác định từ khóa → dùng kỹ thuật đổi từ hoặc đổi cấu trúc để paraphrase lại đề bài.
- Ví dụ: "The internet has changed the way people communicate." → "The way people interact has been significantly influenced by the internet."
- Thân bài: Tránh lặp từ tối đa. Dùng các cấu trúc khác nhau cho cùng một luận điểm để tăng điểm Lexical Resource.
Trong Speaking
- Tự nhiên là trên hết: Không cố dùng cấu trúc quá phức tạp nếu nó làm giảm tốc độ nói.
- Đa dạng hóa: Tập diễn đạt một ý theo 2–3 cách khác nhau để rèn luyện sự linh hoạt khi giao tiếp.
5. Các lỗi thường gặp cần tránh
- Sai sắc thái nghĩa: Đổi từ nhưng không khớp với ngữ cảnh thực tế.
- Sai loại từ: Nhầm lẫn các hậu tố (suffix) khi danh từ hóa.
- Sai giới từ: Đặc biệt là với các cấu trúc như due to, despite, result in/from.
- Lạm dụng học thuật: Ép câu văn trở nên quá trang trọng khiến nó bị cứng nhắc và khó hiểu.