Chuyển tới nội dung chính

Trạng từ (Adverbs)

Tổng hợp các chủ điểm ngữ pháp về trạng từ thường gặp

1. Định nghĩa

Trạng từ (Adverb) là những từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, một trạng từ khác hoặc cả một câu. Nó cho biết hành động được thực hiện như thế nào, ở đâu, khi nào và mức độ ra sao.

  • Bổ nghĩa cho động từ: She sings beautifully.
  • Bổ nghĩa cho tính từ: It is extremely cold.
  • Bổ nghĩa cho trạng từ khác: He runs very fast.
  • Bổ nghĩa cho cả câu: Luckily, I passed the exam.

2. Cách hình thành trạng từ

Hầu hết các trạng từ được hình thành theo công thức: Tính từ + -ly = Trạng từ

Quy tắcTính từTrạng từ
Thông thườngbad, slow, softbadly, slowly, softly
Tính từ đuôi -yhappy, easyhappily, easily (đổi -y thành -i rồi thêm -ly)
Tính từ đuôi -legentle, simplegently, simply (bỏ -e thêm -y)
Tính từ đuôi -iceconomic, basiceconomically, basically (thêm -ally)

Lưu ý: Một số từ đuôi -ly nhưng là Tính từ: friendly, lovely, lonely, silly, ugly, monthly...

3. Phân loại trạng từ

Loại trạng từCách dùngVí dụ
Cách thức (Manner)Diễn tả hành động xảy ra như thế nào.quickly, well, fast, carefully...
Thời gian (Time)Diễn tả khi nào hành động xảy ra.now, yesterday, recently, soon...
Nơi chốn (Place)Diễn tả hành động xảy ra ở đâu.here, there, everywhere, nearby...
Tần suất (Frequency)Diễn tả mức độ thường xuyên.always, often, sometimes, never...
Mức độ (Degree)Diễn tả cường độ của tính chất.very, extremely, quite, slightly...
Số lượng (Quantity)Diễn tả mức độ, số lượng (How much?).too, enough, much, little, a lot...
Nghi vấn (Interrogative)Dùng để hỏi đầu câu.when, where, why, how...
Liên hệ (Relative)Dùng để nối các mệnh đề.when, where, why...

4. Vị trí của trạng từ trong câu

Đầu câu: Thường là trạng từ chỉ thời gian hoặc trạng từ liên kết.

  • Ví dụ: Yesterday, I went shopping.

Giữa câu: Trước động từ thường, sau động từ "to be" hoặc giữa trợ động từ và động từ chính.

  • Ví dụ: I always wake up early. / She is often late.

Cuối câu: Thường là trạng từ chỉ cách thức hoặc nơi chốn.

  • Ví dụ: He speaks English fluently.

5. Các trạng từ đặc biệt (Bất quy tắc)

Tính từTrạng từÝ nghĩa
GoodWellTốt, giỏi
FastFastNhanh
HardHardChăm chỉ, vất vả
LateLateMuộn
EarlyEarlySớm

Lưu ý phân biệt:

  • Hard (chăm chỉ) ≠ Hardly (hầu như không).
  • Late (muộn) ≠ Lately (gần đây).
  • High (vị trí cao) ≠ Highly (rất/hết sức - dùng với ý nghĩa trừu tượng).

6. Trạng từ Nghi vấn và Liên hệ

Trạng từ nghi vấn: Đứng đầu câu để hỏi.

  • Ví dụ: How do you go to school?

Trạng từ liên hệ: Nối hai mệnh đề, thay thế cho [Giới từ + Đại từ quan hệ].

  • Where (thay cho in/at which): The house where I live.
  • When (thay cho on/in which): The day when we met.
  • Why (thay cho for which): The reason why he left.

7. Phân biệt Tính từ và Trạng từ

Áp dụng Quy tắc "V-A-N"

Tính từ (Adj): Đi với Động từ To be / Linking Verbs (feel, look, smell...) và bổ nghĩa cho Danh từ.

  • Ví dụ: The food smells good.

Trạng từ (Adv): Đi với Động từ thường và bổ nghĩa cho Hành động.

  • Ví dụ: He plays guitar well.

Mini Quiz: Adverbs

1.Which word is an adverb in the sentence: "She sings beautifully"?

2.Which adverb correctly completes the sentence: "He runs ____."

3.Which of the following is an adverb of frequency?

4.Choose the correct sentence.

5.Which word is an adverb of time?

6.Which word is an adverb of place?

7.Which adverb correctly describes the verb in: "He speaks English ____."

8.Which pair is correct?

9.Choose the correct sentence using adverbs.

Chia sẻ: