Chuyển tới nội dung chính

Liên từ (Conjunctions)

Tổng hợp các chủ điểm ngữ pháp về liên từ thường gặp

1. Định nghĩa

Liên từ là những từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc các mệnh đề lại với nhau. Liên từ giúp thể hiện mối quan hệ logic (nhân quả, đối lập, bổ sung...) giữa các thành phần trong câu.

2. Vị trí của Liên từ

Vị trí của liên từ phụ thuộc hoàn toàn vào loại liên từ đó:

Liên từ kết hợp (FANBOYS): Luôn đứng giữa hai từ, cụm từ hoặc hai mệnh đề độc lập.

  • Cấu trúc: S + V, (liên từ) S + V

Liên từ phụ thuộc (Because, Although...): Có thể đứng đầu câu hoặc giữa hai mệnh đề.

  • Đứng đầu: Liên từ + S + V, S + V (Có dấu phẩy ở giữa).
  • Đứng giữa: S + V + liên từ + S + V (Không cần dấu phẩy).

Liên từ tương quan (Both...and...): Luôn đi thành cặp và đứng trước các thành phần song song nhau.

3. Phân loại Liên từ

3.1. Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions)

Ghi nhớ bằng cụm từ FANBOYS:

Liên từÝ nghĩaVí dụ
ForVì (giống Because nhưng trang trọng hơn)He is happy, for he passed the exam.
AndVà (bổ sung ý nghĩa)I like coding and designing.
NorCũng khôngHe doesn't smoke, nor does he drink.
ButNhưng (đối lập)It's raining, but we still go out.
OrHoặc (lựa chọn)Do you want tea or coffee?
YetTuy nhiên (ngược với mong đợi)She is rich, yet she is unhappy.
SoVì vậy (kết quả)I was tired, so I went to bed early.

3.2. Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions)

Dùng để nối mệnh đề phụ vào mệnh đề chính.

Chỉ nguyên nhân - kết quả:

  • Because, Since, As: Bởi vì.
  • Now that: Vì giờ đây.
  • So that, In order that: Để mà (chỉ mục đích).

Chỉ sự nhượng bộ (Đối lập):

  • Although, Even though, Though: Mặc dù (+ Mệnh đề).
  • Despite, In spite of: Mặc dù (+ Cụm danh từ/V-ing).
  • While, Whereas: Trong khi đó (so sánh hai vế ngược nhau).

Chỉ thời gian:

  • When, While, As soon as, Before, After, Until, Since.

Chỉ điều kiện:

  • If, Unless (nếu không), As long as (miễn là), In case (trong trường hợp).

3.3. Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions)

Luôn đi theo cặp và đòi hỏi sự tương đương về ngữ pháp (sau từ thứ nhất là danh từ thì sau từ thứ hai cũng phải là danh từ).

  • Both ... and ...: Cả ... và ...
  • Not only ... but also ...: Không những ... mà còn ...
  • Either ... or ...: Hoặc ... hoặc ...
  • Neither ... nor ...: Không ... cũng không ...
  • Whether ... or ...: Liệu ... hay ...

4. Các Trạng từ liên kết (Conjunctive Adverbs)

Nhóm này rất dễ nhầm với liên từ. Chúng dùng để nối hai câu riêng biệt, thường đứng sau dấu chấm phẩy (;) hoặc dấu chấm (.).

  • However, Nevertheless: Tuy nhiên.
  • Therefore, Consequently: Vì vậy.
  • Moreover, Furthermore: Hơn nữa.
  • Otherwise: Nếu không thì.

Cấu trúc thi: S + V. However, S + V. hoặc S + V; however, S + V.

5. Mẹo phân biệt để không mất điểm

  1. Mặc dù/Bởi vì + gì?
  • Because / Although + Mệnh đề (S + V).
  • Because of / Despite / In spite of + Cụm Noun / V-ing.
  1. Mục đích:
  • So that / In order that + Mệnh đề.
  • To / In order to / So as to + V-bare.
  1. Dấu phẩy: Liên từ phụ thuộc đứng đầu câu bắt buộc phải có dấu phẩy ngăn cách hai vế.

Mini Quiz: Conjunctions

1.Which of the following is a coordinating conjunction?

2.Choose the correct sentence using FANBOYS.

3.Choose the correct subordinating conjunction: "____ it was raining, we went outside."

4.Which sentence correctly uses "because"?

5.Which pair is a correlative conjunction?

6.Choose the correct sentence using correlative conjunctions.

7.Which word is a conjunctive adverb?

8.Choose the correct sentence with a conjunctive adverb.

Chia sẻ: