Giới từ (Prepositions)
Tổng hợp các chủ điểm ngữ pháp về giới từ thường gặp
1. Định nghĩa
Giới từ là những từ hoặc cụm từ dùng để chỉ mối quan hệ giữa các danh từ, đại từ (hoặc các cụm từ tương đương danh từ) với các thành phần khác trong câu. Giới từ giúp xác định các mối quan hệ về:
- Không gian (vị trí, nơi chốn).
- Thời gian.
- Cách thức, mục đích, nguyên nhân.
2. Vị trí của Giới từ (Word Order)
Trong tiếng Anh, giới từ thường xuất hiện ở các vị trí chiến lược sau:
2.1. Sau động từ TO BE, trước Danh từ/Đại từ
Dùng để chỉ vị trí hoặc trạng thái của chủ thể.
- Cấu trúc:
S + be + Preposition + Noun/Pronoun - Ví dụ: The document is on the desk.
2.2. Sau Động từ chính (Verb)
Giới từ có thể đi kèm động từ để chỉ hướng hoặc tạo thành cụm động từ (Phrasal Verbs).
- Cấu trúc:
S + Verb + Preposition + Object - Ví dụ: We are waiting for the bus.
2.3. Sau Tính từ (Adjective)
Dùng để kết nối tính chất của chủ thể với một đối tượng cụ thể.
- Cấu trúc:
S + be + Adjective + Preposition + Object - Ví dụ: She is interested in digital design.
2.4. Sau Danh từ (Noun)
Để bổ nghĩa và làm rõ cho danh từ đứng trước.
- Cấu trúc:
Noun + Preposition + Noun - Ví dụ: The importance of English in the 4.0 era.
3. Phân loại Giới từ thường gặp nhất
3.1. Giới từ chỉ Thời gian (Time)
Sử dụng quy tắc Tam giác ngược: Từ khái quát (In) đến cụ thể (At).
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| IN | Thế kỷ, năm, tháng, mùa, buổi trong ngày | In the 21st century, in 2026, in May. |
| ON | Thứ trong tuần, ngày tháng cụ thể, ngày lễ | On Monday, on March 13th, on New Year's Day. |
| AT | Giờ giấc chính xác, các thời điểm ngắn | At 7 o'clock, at noon, at midnight, at night. |
3.2. Giới từ chỉ Nơi chốn (Place)
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| IN | Trong không gian kín, quốc gia, thành phố | In a room, in Ho Chi Minh City, in Vietnam. |
| ON | Trên bề mặt (có tiếp xúc), tên đường | On the floor, on the wall, on Nguyen Hue St. |
| AT | Địa chỉ cụ thể, địa điểm mang tính chức năng | At 123 Main St, at the airport, at the bus stop. |
| ABOVE / OVER | Ở trên (không chạm bề mặt) | The plane is flying over the city. |
| UNDER / BELOW | Ở dưới | The cat is under the table. |
3.3. Giới từ chỉ Sự chuyển động (Movement)
- To: Đến (đích đến).
- Into: Vào trong.
- Out of: Ra khỏi.
- Across: Băng qua (mặt phẳng).
- Through: Xuyên qua (không gian 3D như rừng, đường hầm).
4. Các cụm Giới từ "Bất di bất dịch" (Collocations)
Đây là phần các bạn hay bị mất điểm nhất vì nó không có quy tắc, bắt buộc phải học thuộc.
4.1. Cụm Tính từ + Giới từ phổ biến
- Accustomed to: Quen với...
- Afraid of: Sợ...
- Aware of: Nhận thức về...
- Different from: Khác với...
- Famous for: Nổi tiếng về...
- Responsible for: Chịu trách nhiệm cho...
- Surprised at/by: Ngạc nhiên về...
4.2. Cụm Động từ + Giới từ (Phrasal Verbs)
- Agree with (someone): Đồng ý với ai.
- Apply for (a job): Ứng tuyển công việc.
- Belong to: Thuộc về.
- Focus on: Tập trung vào.
- Look forward to + V-ing: Mong đợi làm gì.
5. Các lỗi sai thường gặp khi làm bài thi
- Thừa giới từ: Discuss about (Sai) -> Discuss something (Đúng).
- Nhầm lẫn với "That": Sau giới từ không bao giờ là mệnh đề bắt đầu bằng "that".
- Sai: I'm surprised at that he failed.
- Đúng: I'm surprised that he failed.
- V-ing sau giới từ: Tất cả các động từ đứng ngay sau giới từ (trừ to-infinitive trong một số trường hợp) đều phải ở dạng V-ing.
- Ví dụ: Thank you for helping me.
Mini Quiz: Prepositions
1.Choose the correct preposition: "The document is ____ the desk."
2.Choose the correct sentence.
3.Choose the correct preposition: "She is interested ____ digital design."
4.Which preposition is used with a specific day?
5.Choose the correct sentence.
6.Choose the correct preposition: "The cat is ____ the table."
7.Choose the correct collocation.
8.Which sentence is correct?