Chuyển tới nội dung chính

Động từ (Verbs)

Tổng hợp các chủ điểm ngữ pháp về động từ thường gặp

1. Định nghĩa

Động từ (Verb) là từ dùng để diễn tả hành động, trạng thái hoặc quá trình xảy ra. Đây là thành phần trung tâm của vị ngữ trong câu.

Ví dụ:

  • She runs every morning. (Hành động)
  • They study English. (Hành động)
  • The lesson starts in 15 minutes. (Quá trình)

2. Phân loại động từ

2.1. Nội động từ (Intransitive Verbs)

Là những động từ bản thân đã hoàn chỉnh về nghĩa, không cần tân ngữ (Object) đi kèm.

Cấu trúc: S + V

Ví dụ: The baby cried loudly.

Nội động từ có bổ ngữ (Complement): Một số nội động từ cần bổ ngữ (Danh từ hoặc Tính từ) để mô tả rõ hơn cho chủ ngữ.

Cấu trúc: S + V + C

Ví dụ: Mr. Railey is the manager.

Nhóm nghĩaĐộng từ phổ biến
Sự thay đổi (Become)become, get, grow, turn, run...
Duy trì (Remain)remain, stay, keep, hold, lie...
Suy đoán (Seem)seem, appear, turn out...
Tri giác (Perception)feel, look, smell, sound, taste...

2.2. Ngoại động từ (Transitive Verbs)

Là những động từ bắt buộc phải có tân ngữ để hoàn chỉnh ý nghĩa của câu.

Cấu trúc: S + V + O

Ví dụ: Ms. Benson explained the new schedule.

Có hai tân ngữ: Một số động từ đi kèm cả Tân ngữ gián tiếp (người) và Tân ngữ trực tiếp (vật).

  • Ví dụ: She gave (V) me (O1) a gift (O2).

Có tân ngữ + bổ ngữ: Một số động từ cần thêm bổ ngữ để làm rõ tình trạng của tân ngữ.

  • Ví dụ: People found the performance interesting.

3. Các loại động từ đặc biệt

3.1. Động từ liên kết (Linking Verbs)

Dùng để nối chủ ngữ với một tính từ hoặc danh từ nhằm mô tả tính chất/danh tính của chủ ngữ đó.

  • Ví dụ: She is happy; The soup tastes good.

3.2. Trợ động từ (Auxiliary Verbs)

Dùng để hỗ trợ động từ chính tạo thành các thì, câu hỏi, câu phủ định hoặc câu bị động.

  • Nhóm chính: be, have, do.
  • Ví dụ: She is studying; Do you like coffee?

3.3. Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)

Diễn tả khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, lời khuyên hoặc dự đoán.

  • Các từ: can, could, may, might, must, should, will, would.
  • Ví dụ: I can swim; You should study harder.

3.4. Cụm động từ (Phrasal Verbs)

Là sự kết hợp giữa Động từ + Giới từ/Trạng từ để tạo ra một nghĩa hoàn toàn mới.

  • Ví dụ: wake up (thức dậy), turn on (bật), look for (tìm kiếm), give up (từ bỏ).

4. Hình thức và biến thể

4.1. Động từ có quy tắc & Bất quy tắc

Có quy tắc (Regular): Thêm đuôi -ed cho dạng quá khứ và phân từ.

  • Ví dụ: work → worked; play → played.

Bất quy tắc (Irregular): Biến đổi không theo quy tắc -ed.

  • Ví dụ: go → went → gone; eat → ate → eaten.

4.2. 5 dạng chính của động từ (Verb Forms)

Dạng (Form)Ví dụ (với động từ "go")
Base form (Nguyên thể)go
Third person (Ngôi thứ 3 số ít)goes
Past tense (Quá khứ đơn)went
Past participle (Quá khứ phân từ)gone
V-ing (Hiện tại phân từ/Danh động từ)going

Mini Quiz: Verbs

1.Which sentence contains an intransitive verb?

2.Which sentence uses a transitive verb?

3.Which verb is a linking verb in the sentence: "The soup tastes good"?

4.Which of the following is an auxiliary verb?

5.Which sentence contains a modal verb?

6.Which of the following is a phrasal verb?

7.Which verb is irregular?

8.What is the past tense of "go"?

9.What is the V-ing form of "run"?

Chia sẻ: