Chuyển tới nội dung chính

Danh từ (Nouns)

Tổng hợp các chủ điểm ngữ pháp về danh từ thường gặp

1. Định nghĩa

Danh từ (Nouns) là từ dùng để chỉ người, vật, việc, địa điểm…

  • Chức năng: Làm chủ ngữ, tân ngữ trực tiếp, tân ngữ gián tiếp, bổ ngữ của chủ ngữ (đứng sau động từ "to be" và "become") và bổ ngữ cho tân ngữ.
  • Ví dụ: house, teacher…

2. Phân loại danh từ

Loại danh từĐịnh nghĩaVí dụ
Danh từ chung (Common nouns)Chỉ người, việc và địa điểm chung chung.dress, shirt…
Danh từ riêng (Proper nouns)Tên riêng của sự vật, đối tượng duy nhất (viết hoa chữ cái đầu).Microsoft, Mr. David Green, La Thành street...
Danh từ trừu tượng (Abstract nouns)Tên gọi một ý tưởng hoặc phẩm chất (không thể nhìn, ngửi, chạm).joy, peace, wisdom, beauty, courage, love...
Danh từ tập thể (Collective nouns)Gọi tên một nhóm, một tập hợp nhiều người hoặc vật.crew, team, navy, republic, herd, flock, swarm...

3. Cách sử dụng danh từ trong câu

  • Làm chủ ngữ: Lan taught me English.
  • Làm tân ngữ: She reads an interesting book.
  • Làm bổ ngữ: He is a doctor.

4. Hình thức của danh từ

4.1. Danh từ đếm được (Countable Nouns)

Là những danh từ có thể đếm trực tiếp, có dạng số ít và số nhiều.

Danh từ đếm được số ít (Singular)

Chỉ có một đơn vị. Thường đi kèm mạo từ a, an hoặc one.

  • Cách dùng a/an:

  • An: Đứng trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm (u, e, o, a, i).

  • Ví dụ: an eraser, an apple, an umbrella.

  • A: Đứng trước danh từ bắt đầu bằng phụ âm (các chữ cái còn lại).

  • Ví dụ: a book, a pencil, a house.

Danh từ đếm được số nhiều (Plural)

Chỉ từ hai vật trở lên. Thường thêm đuôi -s hoặc -es.

Quy tắc thêm -s/-es:

  1. Thông thường: Thêm -s vào sau danh từ (pencils, houses).
  2. Tận cùng là -o, -x, -s, -z, -sh, -ch: Thêm -es.
  • Ví dụ: potato → potatoes; bus → buses; box → boxes.
  1. Trường hợp đuôi -o đặc biệt: Chỉ thêm -s nếu trước -o là một nguyên âm hoặc là từ mượn.
  • Ví dụ: photo → photos; radio → radios; bamboo → bamboos.
  1. Tận cùng là phụ âm + -y: Đổi -y thành -i rồi thêm -es.
  • Ví dụ: lady → ladies; story → stories.
  1. Tận cùng là -f hoặc -fe: Đổi thành -ves.
  • Ví dụ: leaf → leaves, knife → knives.
  • Ngoại lệ (chỉ thêm -s): roofs, gulfs, cliffs, reefs, proofs, chiefs, turfs, safes, dwarfs, griefs, beliefs.

4.2. Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns)

Là những danh từ chỉ đối tượng không thể đếm được (khái niệm trừu tượng, chất lỏng, tập hợp vật chất...).

  • Đặc điểm: Chỉ có dạng số ít, không có dạng số nhiều.
  • Ví dụ: water, rice, oil, wine, milk, furniture, energy, advice...
  • Từ hạn định đi kèm: the, some, any, this, that, none, much (câu hỏi/phủ định), a lot of, plenty of, a large amount of, (a) little, less…than, more…than.

Mini Quiz: Nouns

1.Which of the following is a proper noun?

2.Which noun is an abstract noun?

3.Which of the following is a collective noun?

4.Which of the following is an uncountable noun?

5.Which sentence is correct?

6.Which word can be used with uncountable nouns?

7.What is the plural form of 'lady'?

8.What is the plural form of 'leaf'?

9.What is the plural form of 'bus'?

Chia sẻ: