Chuyển tới nội dung chính

Đại từ (Pronouns)

Tổng hợp các chủ điểm ngữ pháp về đại từ và đại từ quan hệ thường gặp

1. Định nghĩa

Đại từ (Pronouns) là những từ dùng để thay thế cho danh từ (người, vật, sự việc) đã được nhắc đến trước đó hoặc được ngầm hiểu trong ngữ cảnh. Đại từ giúp tránh lặp lại danh từ và làm cho câu văn trở nên mạch lạc hơn.

2. Đại từ Nhân xưng & Sở hữu

Trong tiếng Anh, việc xác định đúng Ngôi (Person)Số (Number) là nền tảng để chia động từ chính xác.

NgôiSốChủ ngữ (Sub)Tân ngữ (Obj)Tính từ sở hữuĐại từ sở hữuPhản thân
1ÍtImemyminemyself
1Nhiềuweusouroursourselves
2Cả haiyouyouyouryoursyourself/selves
3Ít (Nam)hehimhishishimself
3Ít (Nữ)sheherherhersherself
3Ít (Vật)ititits(N/A)itself
3Nhiềutheythemtheirtheirsthemselves

Lưu ý:

Đại từ phản thân (Reflexive Pronouns): Ngoài việc dùng khi S = O, nó còn dùng để nhấn mạnh.

  • Ví dụ: I did it myself! (Tự tay tôi làm đấy!)

Cấu trúc với "Of": A/An + Danh từ + of + Đại từ sở hữu.

  • Ví dụ: A friend of mine (Một người bạn của tôi - không nói "A friend of me").

3. Đại từ Quan hệ (Relative Pronouns)

Đây là phần "khó nhằn" nhất trong các đề thi.

3.1. Phân loại chức năng

Đại từThay thế choVai trò trong MĐQHLưu ý đặc biệt
WhoNgườiChủ ngữ / Tân ngữThường theo sau là Động từ (V).
WhomNgườiTân ngữSau nó bắt buộc là một Mệnh đề (S + V).
WhichVậtChủ ngữ / Tân ngữCó thể thay thế cho cả một mệnh đề đứng trước nó.
ThatNgười/VậtChủ ngữ / Tân ngữDùng trong MĐQH xác định.
WhoseNgười/VậtSở hữuCấu trúc: N1 + whose + N2 (N2 thuộc về N1).

3.2. Các trường hợp BẮT BUỘC dùng "THAT"

Trong bài thi, nếu gặp các trường hợp sau, bạn phải chọn That thay vì Who/Which:

  • Sau các từ so sánh nhất: The most beautiful girl that...
  • Sau các từ: only, first, last, very.
  • Sau đại từ bất định: something, anything, everything, nothing, all, little, much, none.
  • Khi danh từ phía trước bao gồm cả người và vật: The man and his dog that are walking...

3.3. Các trường hợp KHÔNG dùng "THAT"

  • Trong mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy ,).
  • Sau giới từ (In, on, at, with...).

4. Đại từ Bất định (Indefinite Pronouns)

Nhóm này luôn chia động từ ở số ít, nhưng khi dùng đại từ thay thế ở câu sau (hoặc câu hỏi đuôi), thường dùng "they".

NhómKhẳng địnhPhủ định / Nghi vấnPhủ định hoàn toànÝ nghĩa tổng quát
NgườiSomeone / SomebodyAnyone / AnybodyNo one / NobodyEveryone / Everybody
VậtSomethingAnythingNothingEverything
  • Lưu ý tính từ: Tính từ luôn đứng SAU đại từ bất định.
  • Ví dụ: Is there anything interesting? (Có gì thú vị không?)
  • Sai: Is there interesting anything?

5. Đại từ Chỉ định & Nghi vấn

5.1. Đại từ Chỉ định (Demonstrative)

  • This/These: Chỉ vật ở gần.
  • That/Those: Chỉ vật ở xa.
  • Mẹo thi: Those thường đi với MĐQH để chỉ một nhóm người chung chung.
  • Ví dụ: Those who want to join the club must sign here. (Những ai muốn tham gia...)

5.2. Đại từ Nghi vấn (Interrogative)

  • Who/Whom: Hỏi về người.
  • What: Hỏi về vật.
  • Which: Hỏi về sự lựa chọn (trong một nhóm cụ thể).
  • Whose: Hỏi về sở hữu.

6. Đại từ Phân bổ (Distributive Pronouns)

Dùng để chỉ từng cá thể trong một nhóm.

  • Each / Every: Mỗi một (đi với danh từ số ít, động từ số ít).
  • Either / Neither: Một trong hai / Không ai trong hai (thường dùng cho nhóm 2 đối tượng).
  • All / Both: Tất cả / Cả hai (đi với động từ số nhiều).

Mini Quiz: Pronouns

1.Choose the correct object pronoun: "She gave the book to ____."

2.Choose the correct possessive adjective: "This is ____ car."

3.Choose the correct reflexive pronoun: "He fixed the computer ____."

4.Choose the correct relative pronoun: "The man ____ is talking is my teacher."

5.Choose the correct relative pronoun: "The book ____ I bought yesterday is interesting."

6.Choose the correct sentence.

7.Which sentence correctly uses an indefinite pronoun?

8.Choose the correct sentence with an indefinite pronoun.

9.Choose the correct demonstrative pronoun.

Chia sẻ: