Chuyển tới nội dung chính

Hướng dẫn ôn thi Writing

Hướng dẫn chi tiết phần thi Writing VSTEP B1 & B2 (cấu trúc, dạng bài, template mẫu, câu thường dùng, lỗi cần tránh và chiến lược làm bài).

Review tích đức
Giả lập phòng thi
Luyện từ vựng
Phòng luyện 4 kỹ năng
Listening Lab
Nghe Podcast
Quy đổi điểm VSTEP
Hướng dẫn ôn thi
Cấu trúc đề thi
Kỹ thuật ôn luyện

I. Tổng quan về phần Writing

Cấu trúc phần thi

Phần thiThời gianYêu cầu
B120 phútTask 1: Email/Letter (~120 từ)
40 phútTask 2: Essay (~250 từ)
B220 phútTask 1: Email/Letter (~150 từ)
40 phútTask 2: Essay (~250–300 từ)

Tiêu chí chấm điểm

1. Task Fulfillment (Hoàn thành yêu cầu đề bài)

Tiêu chí này đánh giá mức độ bài viết đáp ứng đúng và đầy đủ yêu cầu của đề bài. Chiếm tỷ trọng khoảng 50% tổng điểm.

  • Trả lời đúng trọng tâm câu hỏi, không lạc đề.
  • Đề cập đầy đủ các ý chính mà đề yêu cầu.
  • Thể hiện rõ quan điểm (đối với bài luận).
  • Đúng thể loại và giọng văn (ví dụ: thư trang trọng, thư thân mật, bài luận học thuật).
  • Không bỏ sót nhiệm vụ (ví dụ: đề yêu cầu nêu nguyên nhân và giải pháp thì phải có cả hai).

Đây là tiêu chí quan trọng nhất vì nếu nội dung không đúng yêu cầu, các yếu tố khác sẽ không thể bù điểm.

2. Grammar (Ngữ pháp)

Tiêu chí này đánh giá mức độ chính xác và đa dạng của cấu trúc ngữ pháp. Chiếm tỷ trọng khoảng 25% tổng điểm.

  • Sử dụng đúng thì.
  • Hạn chế lỗi chia động từ, mạo từ, giới từ.
  • Có khả năng sử dụng câu phức, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, câu bị động, liên từ.
  • Đa dạng cấu trúc thay vì chỉ dùng câu đơn.
  • Lỗi nếu có chỉ là lỗi nhỏ, không ảnh hưởng đến việc hiểu nghĩa.

Bài đạt điểm cao cần có cấu trúc phong phú và độ chính xác cao.

3. Vocabulary (Từ vựng)

Tiêu chí này đánh giá vốn từ và khả năng sử dụng từ phù hợp ngữ cảnh. Chiếm tỷ trọng khoảng 15% tổng điểm.

  • Sử dụng từ đúng nghĩa, đúng sắc thái.
  • Hạn chế lặp từ đơn giản.
  • Có sử dụng từ vựng học thuật hoặc cụm từ tự nhiên.
  • Dùng đúng dạng từ (word form).
  • Không mắc lỗi chính tả nghiêm trọng.

Bài viết điểm cao thường có vốn từ đa dạng và linh hoạt.

4. Organization (Tổ chức và liên kết bài viết)

Tiêu chí này đánh giá cách sắp xếp và liên kết ý trong bài. Chiếm tỷ trọng khoảng 10% tổng điểm.

  • Có bố cục rõ ràng: mở bài, thân bài, kết luận (đối với bài luận).
  • Mỗi đoạn có một ý chính rõ ràng.
  • Ý tưởng được triển khai logic.
  • Sử dụng hiệu quả từ nối và phương tiện liên kết.
  • Các đoạn văn chuyển ý tự nhiên.

II. Hướng dẫn cách viết

Quy trình

  1. Phân tích đề bài, xác định dạng bài và yêu cầu cụ thể
  2. Lập dàn ý với các ý chính và ví dụ minh họa
  3. Viết theo cấu trúc chuẩn và template mẫu
  4. Kiểm tra số từ và sử dụng từ liên kết (linking words) hợp lý
  5. Soát lỗi chính tả, ngữ pháp và sự mạch lạc (coherence) trước khi nộp bài
Nguyên tắc quan trọng
  • Trả lời đầy đủ tất cả yêu cầu
  • Không viết lan man
  • Mỗi đoạn một ý chính
  • Ưu tiên rõ ràng hơn phức tạp

III. Các dạng bài thường gặp

Part 1: Viết thư/Email

2 loại thư phổ biến
  • Thư thân mật (Informal): Viết cho bạn bè, người thân.
  • Thư trang trọng (Formal): Thư xin việc, khiếu nại, yêu cầu thông tin, xin lỗi đối tác/người lạ.

Trong đó, có 6 dạng thư phổ biến nhất thường xuất hiện trong đề thi VSTEP:

  • Thư cảm ơn (Thank you letters)
  • Thư yêu cầu (Request letters)
  • Thư xin việc (Application letters)
  • Thư phàn nàn (Complaint letters)
  • Thư xin lỗi (Apology letters)
  • Thư mời (Invitation letters)
Lưu ý quan trọng
  • Đảm bảo trả lời tất cả các ý được hỏi.
  • Hãy đọc kỹ đề bài, ghi ra các câu hỏi và vạch ra các câu trả lời dưới dạng các cụm từ.
  • Sử dụng đa dạng từ vựng, cấu trúc ngữ pháp.
  • Sử dụng các từ nối phù hợp, lưu ý dấu chấm câu và phân chia đoạn phù hợp.
  • Bài viết dưới dạng một bức thư, cần đảm bảo cấu trúc của một bài viết thư.
  • Bài thi không cần viết địa chỉ của người viết, người nhận bên trong.
  • Cần ký tên cuối bức thư, nhưng không sử dụng tên thật của bạn, hãy dùng một cái tên giả (ví dụ: John Doe, Jane Smith).

Cấu trúc chung của một bức thư

1. Lời chào (Salutation):

  • Dear/Hi/Hello [Tên], (thân mật)
  • Dear Mr./Ms. [Họ], (trang trọng & biết tên)
  • Dear Sir/Madam, (trang trọng & không biết tên/thông tin không cụ thể)

2. Mở bài (Opening Phrases): Sử dụng 1 số cụm từ sau để mở đầu bức thư:

Đối với thư thân mật (Informal): Nếu bạn viết thư cho bạn bè, hãy bắt đầu bằng việc hỏi thăm sức khỏe hoặc phản hồi lại thư của họ

  • How are you? I hope you are doing well. (Cậu khỏe không? Hy vọng mọi thứ vẫn ổn.)
  • It was great to hear from you. (Rất vui khi nhận được tin từ cậu.)
  • I’m sorry it’s taken me so long to write back. (Xin lỗi vì mình mất khá lâu mới hồi âm.)
  • I'm writing to tell you about... (Mình viết thư này để kể cho cậu về...)

Đối với thư trang trọng (Formal): Trong môi trường công việc hoặc thư khiếu nại, đề nghị, hãy đi thẳng vào mục đích:

  • I am writing this letter to inquire about... (Tôi viết thư này để hỏi về...)
  • I am writing with regard to... (Tôi viết thư này liên quan đến việc...)
  • I am writing to express my interest in... (Tôi viết thư này để bày tỏ sự quan tâm về...)

Và nhận xét về một thông tin trong bức thư mà người bạn viết cho bạn:

Khi nhận được tin vui (Good News)

  • I was so happy to hear that... (Mình rất vui khi nghe rằng...)
  • I’m thrilled to learn about... (Mình cực kỳ phấn khích khi biết về...)
  • Congratulations on your [graduation/promotion]! (Chúc mừng cậu đã [tốt nghiệp/thăng chức] nhé!)
  • That sounds like a wonderful opportunity! (Đó nghe vẻ là một cơ hội tuyệt vời đấy!)
  • What great news! You must be very proud. (Thật là một tin tuyệt vời! Chắc hẳn cậu phải tự hào lắm.)

Khi nhận được tin buồn hoặc không mong đợi (Bad News)

  • I was so sorry to hear about... (Mình rất tiếc khi nghe về...)
  • I’m so sorry to learn that [something happened]. (Mình rất buồn khi biết rằng...)
  • That’s such a shame/pity. (Thật là đáng tiếc quá.)
  • I hope things will get better soon. (Mình hy vọng mọi thứ sẽ sớm tốt lên.)
  • If there is anything I can do, please let me know. (Nếu có việc gì mình có thể giúp, hãy cho mình biết nhé.)

Khi nhận được tin gây bất ngờ (Surprising News)

  • I was quite surprised to hear that... (Mình đã khá ngạc nhiên khi nghe rằng...)
  • You’re kidding! I can’t believe that... (Cậu đùa à! Mình không thể tin được là...)
  • That’s the last thing I expected! (Đó là điều mình ít ngờ tới nhất luôn đấy!)
Ví dụ

Thank you so much for your letter. I was very happy to hear that you are doing well in your new job. I hope everything is going great for you.

3. Thân bài (Body): Bắt đầu vào nội dung chính, trả lời các câu hỏi trong đề bài. Sử dụng một số cách để chuyển câu:

Cách bắt đầu nội dung chính (Moving to the main points): Thay vì trả lời ngay, hãy dùng một câu dẫn để người đọc biết bạn bắt đầu giải quyết các yêu cầu của họ:

  • Regarding your question about... (Liên quan đến câu hỏi của bạn về...)
  • As for the [topic] you mentioned... (Về vấn đề [chủ đề] mà bạn đã đề cập...)
  • To answer your question,... (Để trả lời câu hỏi của bạn,...)
  • In terms of [topic],... (Xét về mặt [chủ đề],...)

Cách chuyển tiếp giữa các ý (Linking ideas) Bạn có thể dùng các từ nối sau để chuyển sang ý tiếp theo:

A. Khi thêm thông tin (Adding information)

  • Furthermore / Moreover: Hơn nữa (Dùng cho thư trang trọng).
  • Besides / In addition: Ngoài ra.
  • Also / What’s more: Thêm vào đó (Dùng cho thư thân mật).
  • Another thing is that... (Một điều nữa là...)

B. Khi đưa ra lý do hoặc giải thích (Giving reasons)

  • This is because... (Điều này là bởi vì...)
  • The reason is that... (Lý do là...)
  • Due to the fact that... (Do một thực tế là...)

C. Khi đưa ra ví dụ (Giving examples)

  • For instance / For example: Ví dụ như.
  • Such as: Như là (Dùng để liệt kê danh từ).
  • Take [something] as an example: Hãy lấy [cái gì] làm ví dụ.

Cách đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý (Giving suggestions)

  • Why don't you...? (Tại sao bạn không...?)
  • I suggest that you should... (Mình gợi ý rằng bạn nên...)
  • If I were you, I would... (Nếu mình là bạn, mình sẽ...)
  • It might be a good idea to... (Có lẽ là một ý hay nếu bạn...)
  • How about + V-ing? (Thế còn việc... thì sao?)

Cách thay đổi góc độ hoặc sự tương phản (Contrast)

  • However, (Tuy nhiên,)
  • On the other hand, (Mặt khác,)
  • Although / Even though... (Mặc dù...)

4. Kết bài (Closing): Sử dụng một số cụm từ sau

  • Well, that's all for now. (Bức thư đến đây là kết thúc)
  • Write back soon. (Hãy viết thư trả lời sớm nhé)
  • Looking forward to hearing from you soon. (Rất mong nhận được thông tin từ bạn sớm)

Cho thư thân mật (Bạn bè, người thân):

  • Give my best regards to your family. (Cho mình gửi lời hỏi thăm đến gia đình cậu nhé.)
  • Anyway, I must go now. Hope to see you soon! (Dù sao thì mình phải đi rồi. Hy vọng sớm gặp lại cậu!)
  • Let me know what you think about this. (Hãy cho mình biết cậu nghĩ gì về việc này nhé.)
  • Take care and stay in touch! (Bảo trọng và giữ liên lạc nhé!)

Cho thư trang trọng (Công việc, thư khiếu nại, đề nghị):

  • I look forward to receiving your response at your earliest convenience. (Tôi rất mong nhận được phản hồi của ông/bà sớm nhất có thể.)
  • Please do not hesitate to contact me if you require any further information. (Đừng ngần ngại liên hệ với tôi nếu ông/bà cần thêm thông tin.)
  • Thank you for your time and consideration. (Cảm ơn ông/bà đã dành thời gian và xem xét.)

5. Kết thúc (Sign-off):

Cho thư thân mật (Informal): Dùng khi viết cho bạn bè, người thân hoặc người quen biết rõ.

  • Best wishes, (Chúc mọi điều tốt lành)
  • Best, (Mọi điều tốt đẹp)
  • Warm regards, (Thân ái)
  • Love, (Thân mến/Thương mến) - Thường dùng cho gia đình hoặc bạn rất thân.
  • Take care, (Bảo trọng nhé)
  • All the best, (Chúc mọi sự tốt đẹp nhất)

Cho thư trang trọng (Formal): Dùng khi viết cho cấp trên, nhà tuyển dụng, hoặc gửi thư khiếu nại/yêu cầu tới một tổ chức.

  • Yours sincerely, (Trân trọng) - Dùng khi bạn đã biết tên người nhận (ví dụ: Dear Mr. Smith).
  • Yours faithfully, (Trân trọng) - Dùng khi bạn chưa biết tên người nhận (ví dụ: Dear Sir/Madam).
  • Yours truly, / Yours respectfully, (Kính thư)

Thư cảm ơn (Thank-you letters)
  • Loại bài: Thường là thư thân mật (Informal), nhưng cũng có thể là thư trang trọng (Formal) nếu bạn cảm ơn một tổ chức hoặc người không quen biết.
  • Mục đích: Bày tỏ lòng biết ơn đối với một món quà, dịch vụ hoặc sự giúp đỡ, v.v...
  • Cấu trúc: Lời chào → Mở bài (Giới thiệu mục đích viết thư - Cảm ơn ai, về cái gì) → Thân bài (Chi tiết về lý do cảm ơn & Cảm nhận cá nhân) → Kết bài (Nhắc lại lời cảm ơn & Mong muốn đáp lễ) → Kết thúc

1. Lời chào (Salutations)

  • Thân mật: Dear [Tên người nhận],
  • Trang trọng: Dear Mr./Mrs. [Họ], hoặc Dear Sir/Madam, (nếu không biết tên cụ thể).

2. Mở bài: Giới thiệu mục đích viết thư (Cảm ơn ai, về cái gì)

  • I am writing this letter to extend my sincere thanks to [tên người/đối tượng] for [lý do cảm ơn].
  • I am writing these few lines to express my sincere thanks to you for your [sự giúp đỡ/món quà].

3. Thân bài: Chi tiết về lý do cảm ơn & Cảm nhận cá nhân

  • Lý do chi tiết: I am writing this letter to thank you for/This letter is to express my thanks and appreciation for/This is to thank you for [hành động cụ thể].
  • Cảm nhận: I was especially pleased to [hành động của người đó]. It made me happy to [kết quả của hành động đó].
  • Đánh giá: I really appreciate your [gift/assistance]. How considerate and wonderful of you to remember [sự kiện].

4. Kết bài: Nhắc lại lời cảm ơn & Mong muốn đáp lễ

  • Again with my thanks for your hospitality.
  • I hope you will give me the chance to return your kindness.
  • Please let me know if you need anything in your study/work.

5. Kết thúc (Sign-off)

  • Thân mật: All the best, / Best wishes, ...
  • Trang trọng: Yours sincerely, (đã biết tên) / Yours faithfully, (chưa biết tên).
  • Ký tên: [Tên giả]

Thư yêu cầu (Request letters)
  • Loại bài: Thường là thư trang trọng (Formal), nhưng cũng có thể là thư thân mật (Informal) nếu bạn yêu cầu một người bạn hoặc người thân.
  • Mục đích: Xin thêm thông tin về một khóa học, hồ sơ, xin nghỉ phép hoặc yêu cầu một dịch vụ, v.v...
  • Cấu trúc: Lời chào → Mở bài (Giới thiệu mục đích viết thư) → Thân bài (Nêu lý do và chi tiết yêu cầu) → Kết bài (Đề xuất giải pháp & Cảm ơn) → Kết thúc

1. Lời chào (Salutations)

  • Dear Sir or Madam, (Nếu chưa biết rõ tên người nhận).
  • Dear Mr./Mrs. [Họ], (Nếu đã biết rõ tên và chức vụ).

2. Mở bài: Giới thiệu mục đích viết thư

  • I am writing this letter to... (Tôi viết lá thư này là để...).
  • I am writing this letter in regards to... (Tôi viết lá thư này liên quan tới...).
  • We are writing this letter to expect you to [hành động yêu cầu].

3. Thân bài: Nêu lý do và chi tiết yêu cầu

  • Lý do: The reason for this request is that... / The reason why I am asking for this is that... (Lý do cho yêu cầu này là...).
  • Giải thích thực trạng: We are noticed that [thông tin hiện tại]. What troubles us is [vấn đề đang gặp phải].
  • Hệ quả: As a result, [kết quả tiêu cực nếu không thay đổi].

4. Kết bài: Đề xuất giải pháp & Cảm ơn

  • Đề xuất: Considering... I propose/suggest that... (Cân nhắc... tôi đề nghị rằng...).
  • Mong đợi phản hồi: I look forward to your early reply. (Chúng tôi mong nhận được hồi đáp sớm từ ông/bà).
  • Cảm ơn trước: Thank you in advance for your help. (Cảm ơn trước vì sự giúp đỡ của bạn).

5. Kết thúc (Sign-off)

  • Yours faithfully, (Nếu chào Sir/Madam).
  • Yours sincerely, (Nếu chào bằng tên riêng).
  • Ký tên: [Tên giả]

Thư xin việc (Application letters)
  • Loại bài: Thư trang trọng (Formal).
  • Mục đích: Ứng tuyển vào một vị trí công việc hoặc xin học bổng, v.v...
  • Cấu trúc: Lời chào → Mở bài (Nêu vị trí ứng tuyển và nguồn thông tin) → Thân bài (Chứng minh năng lực và kinh nghiệm) → Kết bài (Khẳng định sự phù hợp và mong muốn phỏng vấn) → Kết thúc

1. Lời chào (Salutations)

  • Dear Hiring Manager/Department, (Nếu chưa biết rõ tên).
  • Dear Mr./Mrs. [Họ], (Nếu biết rõ tên).

2. Mở bài: Nêu vị trí ứng tuyển và nguồn thông tin

  • I am writing to apply for the [vị trí] position which was advertised on [nguồn].
  • I am writing in response to your advertisement in [tên báo/web] inviting applications for [vị trí].

3. Thân bài: Chứng minh năng lực và kinh nghiệm

  • Học vấn: I completed my Bachelor/Master degree with a major in [ngành học] in [năm].
  • Kinh nghiệm: After graduation, I worked as a [vị trí cũ] at [tên công ty]. My duties included [liệt kê các nhiệm vụ chính kèm V-ing].
  • Kỹ năng & Tính cách: You will find me to be a [tính từ: positive, motivated, hard-working] person who is keen to learn and contribute. I possess [kỹ năng] skills.

4. Kết bài: Khẳng định sự phù hợp và mong muốn phỏng vấn

  • Cam kết: Given the opportunity, I would apply myself with enthusiasm to all tasks, ensuring that I get the job done accurately and efficiently.
  • Tài liệu đính kèm: As part of my application, I have attached my resume for your consideration.
  • Lời chào kết: I look forward to meeting with you and discussing my qualifications in more detail.

5. Kết thúc (Sign-off)

  • Yours faithfully, (Khi chưa biết tên người nhận).
  • Yours sincerely, (Khi biết tên người nhận).
  • Ký tên: [Tên giả]

Thư phàn nàn (Complaint letters)
  • Loại bài: Phần lớn là thư trang trọng (Formal).
  • Mục đích: Thể hiện sự không hài lòng về một sản phẩm, dịch vụ hoặc phản ánh các khó khăn gặp phải, v.v...
  • Cấu trúc: Lời chào → Mở bài (Nêu sự việc và cảm xúc chủ đạo) → Thân bài (Giải thích chi tiết sự bất tiện/khó khăn) → Kết bài (Yêu cầu giải quyết và mong đợi) → Kết thúc

1. Lời chào (Salutations)

  • Dear Sir or Madam, (Nếu chưa biết rõ tên).
  • Dear Mr./Mrs. [Họ], (Nếu biết rõ tên người quản lý).

2. Mở bài: Nêu sự việc và cảm xúc chủ đạo

  • I am writing to express my strong dissatisfaction with [vấn đề] at [địa điểm].
  • I am writing to bring to your attention a serious problem regarding [vấn đề].
  • I feel I must complain about [vấn đề] which has been causing me a lot of trouble lately.

3. Thân bài: Giải thích chi tiết sự bất tiện/khó khăn

  • Trình bày thực trạng: I have to say that [vấn đề cụ thể].
  • Tác động tiêu cực: This has led to [hậu quả].
  • Thái độ nhân viên (nếu có): It is very rude/impolite for the staff to [hành động] when I asked for help.

4. Kết bài: Yêu cầu giải quyết và mong đợi

  • Đề xuất: I think the best way to solve this problem is to [giải pháp].
  • Cảnh báo (nếu cần): If this matter is not resolved soon, I will be forced to [hành động tiếp theo].
  • Thông tin liên hệ: Please call me at [số điện thoại] or send me email via [địa chỉ email] to let me know how you would like to deal with this.
  • Kết thúc: I hope you will look into this matter and give me an immediate reply.

5. Kết thúc (Sign-off)

  • Yours faithfully, (Nếu chào Sir/Madam).
  • Yours sincerely, (Nếu chào bằng tên riêng).
  • Ký tên: [Tên giả]

Thư xin lỗi (Apology letters)
  • Loại bài: dùng văn phong thân mật (cho bạn bè) hoặc trang trọng (cho đồng nghiệp, cấp trên)
  • Mục đích: Xin lỗi khi không thể tham gia một sự kiện, xin lỗi vì một sai sót hoặc làm hỏng đồ vật của người khác, v.v...
  • Cấu trúc: Lời chào → Mở bài (Gửi lời xin lỗi trực tiếp) → Thân bài (Nêu lý do xin lỗi & Giải thích chi tiết) → Kết bài (Hành động bù đắp hoặc hứa hẹn) → Kết thúc

1. Lời chào (Salutations)

  • Dear Sir or Madam, (Nếu chưa biết rõ tên).
  • Dear Mr./Mrs. [Họ], (Nếu biết rõ tên).

2. Mở bài: Gửi lời xin lỗi trực tiếp

  • I apologise for N/V-ing. (Tôi xin lỗi vì...)
  • I terribly regret that + S + V. (Tôi rất lấy làm tiếc rằng...)
  • I am sorry that I shall not be able to... (Tôi xin lỗi tôi sẽ không thể...)
  • I have to ask for your forgiveness of not V-ing. (Tôi buộc phải xin sự tha thứ từ bạn vì không...)

3. Thân bài: Nêu lý do xin lỗi & Giải thích chi tiết

  • Dẫn dắt lý do: This is the reason why I... (Đây là lý do tại sao tôi...).
  • Lý do cụ thể: The reason why I was late/missed it was that... (Lý do tôi đến muộn/lỡ là vì...).
  • Chi tiết sự việc: As you might understand, I was unable to [hành động] because [lý do].

4. Kết bài: Hành động bù đắp hoặc hứa hẹn

  • Hứa hẹn: I promise I will... (Tôi hứa tôi sẽ...).
  • Bù đắp: I hope you'll let me make it up to you. (Tôi hy vọng bạn sẽ để tôi bù đắp cho bạn).
  • Đề nghị: I would like to settle another meeting with you for the upcoming week. (Tôi muốn sắp xếp một cuộc họp khác với bạn vào tuần tới).

5. Kết thúc (Sign-off)

  • Yours faithfully, (Nếu chào Sir/Madam).
  • Yours sincerely, (Nếu chào bằng tên riêng).
  • Ký tên: [Tên giả]

Thư mời (Invitation letters)
  • Loại bài: Phần lớn thuộc dạng thư thân mật (Informal), nhưng cũng có thể là thư trang trọng (Formal) nếu bạn mời một người không quen biết hoặc một tổ chức.
  • Mục đích: Mời ai đó tham dự một sự kiện, buổi họp hoặc bữa tiệc, v.v...
  • Cấu trúc: Lời chào → Mở bài (Chào hỏi & Nhận xét thông tin & Lời mời) → Thân bài (Chi tiết về lời mời - Trả lời các ý trong đề) → Kết bài (Nhắc nhở chấp nhận lời mời & Cảm ơn) → Kết thúc

1. Lời chào (Salutations)

  • Thân mật: Dear [Tên người nhận],
  • Trang trọng: Dear Mr./Mrs. [Họ], hoặc Dear Sir/Madam, (nếu không biết tên cụ thể).

2. Mở bài: Chào hỏi & Nhận xét thông tin & Lời mời

  • Chào hỏi: Lovely to hear from you. How are things?/How are you? I hope you're doing well.
  • Nhận xét (Reacting to news): I'm so pleased/glad to hear that [điền tin tức trong đề bài].
  • Lời mời: I am writing this letter to sincerely invite you to/I would like to ask you to come [sự kiện/địa điểm].

3. Thân bài: Chi tiết về lời mời (Trả lời các ý trong đề)

Bạn hãy chia thành 1-2 đoạn văn nhỏ sử dụng các cấu trúc chuyển ý:

  • Thời gian/Địa điểm: The [sự kiện] will take place at [giờ], on [ngày], at [địa điểm].
  • Kế hoạch: We are planning to [nêu hoạt động dự kiến].
  • Thông tin thêm: I have [đưa thêm thông tin phụ, ví dụ: talked to my parents about you].
  • Lưu ý: In case [điều kiện], [cách giải quyết].

4. Kết bài: Nhắc nhở chấp nhận lời mời & Cảm ơn

  • Please accept my invitation. We would be very happy if you could come to join us.
  • I look forward to your arrival/attending.
  • I should be cheerful if you could come to...
  • Please do come.

5. Kết thúc (Sign-off)

  • Thân mật: All the best, / Best wishes,
  • Trang trọng: Yours sincerely, (đã biết tên) / Yours faithfully, (chưa biết tên).
  • Ký tên: [Tên giả]

Part 2: Viết luận (Essay)

Các dạng đề phổ biến
  1. Discussion: Thảo luận về một vấn đề và đưa ra quan điểm cá nhân.
  2. Opinion: Agree/Disagree (Nêu quan điểm đồng ý hay phản đối).
  3. Advantages/Disadvantages: Thảo luận hai mặt ưu và nhược điểm.
  4. Problem – Solution: Nêu vấn đề và đề xuất giải pháp.
  5. Cause – Effect: Phân tích nguyên nhân và hệ quả.

Cấu trúc bài luận chung

  • Mở bài: 1-2 câu giới thiệu chủ đề (Paraphrase đề bài) + Câu luận điểm (Thesis statement - Trả lời thẳng câu hỏi của đề).
  • Thân bài: 2-3 đoạn. Mỗi đoạn bắt đầu bằng một câu chủ đề (Topic sentence), sau đó phát triển bằng lý lẽ và ví dụ cụ thể.
  • Kết bài: Tóm tắt ý chính và khẳng định lại quan điểm.

Discussion Essay - Dạng bài Thảo luận về một vấn đề và nêu quan điểm cá nhân
  • Đoạn 1 (Mở bài): Giới thiệu chủ đề và dẫn dắt vào nội dung thảo luận.
  • Đoạn 2 (Thân bài 1): Nêu các quan điểm khác nhau về vấn đề.
  • Đoạn 3 (Thân bài 2): Nêu quan điểm cá nhân của bạn về vấn đề.
  • Đoạn 4 (Kết luận): Tóm tắt lại các ý chính và khẳng định lại quan điểm cá nhân.

In recent years, (chủ đề) has become a broad issue to the general public. Some people believe that (quan điểm 1). However, others think that (quan điểm 2). In my opinion, I agree with the (former/later) idea. Discussed below are several reasons supporting my perspective.

First and foremost, people should recognize that (quan điểm 1). A very important point to consider is that (lý do 1). This means that (giải thích 1). To illustrate this point, I would like to mention that (ví dụ 1). Another point I would like to make is that (lý do 2). This is because of the fact that (giải thích 2). For example, (ví dụ 2)

On the other hand, there are several arguments in support of the idea that (quan điểm 2). It is also convincing to realize that (lý do). This means that (giải thích). A specific example of this is that (ví dụ).

In conclusion, the above mentioned facts have created a dilemma when people evaluate the impact of this issue, and it is still a controversial issue. As far as I am concerned, I put more highlight on the idea that (quan điểm cá nhân). People should have further consideration on this issue.


Advantage/Disadvantage Essay - Dạng bài Thảo luận Ưu điểm và Nhược điểm
  • Đoạn 1 (Mở bài): Giới thiệu chủ đề và dẫn dắt vào nội dung ưu/nhược điểm.
  • Đoạn 2 (Thân bài 1): Nêu các ưu điểm của vấn đề.
  • Đoạn 3 (Thân bài 2): Nêu các nhược điểm của vấn đề.
  • Đoạn 4 (Kết luận): Nhắc lại các ý chính và nêu quan điểm cá nhân (ưu điểm nhiều hơn hay nhược điểm nhiều hơn).

In recent years, (chủ đề) has become a broad issue to the general public. Some people believe the issue that (chủ đề) has many advantages. However, others think that it could also have some negative effects. In my opinion, its cons could never overshadow its pros. Discussed below are several benefits as well as drawbacks of this issue.

First and foremost, people should recognize that there are many advantages of (chủ đề). A very important point to consider is that (thuận lợi 1). This means that (giải thích cho thuận lợi 1). To illustrate this point, I would like to mention that (ví dụ 1). Another point I would like to make is that (thuận lợi 2). This is because of the fact that (giải thích 2). For example, (ví dụ 2).

On the other hand, in addition to the important advantages of this problem, it has some disadvantages. In fact, people have this opinion because (bất lợi). This means that (giải thích). This can be shown by the example that (ví dụ).

In conclusion, the above mentioned facts have outlined the benefits as well as the drawbacks of this issue. Its disadvatages should be taken into account. People should take advantage of the pros and minimize the cons of this issue.


Opinion Essay (Agree/Disagree) - Dạng bài Nêu quan điểm
  • Đoạn 1: Mở bài (nêu quan điểm)
  • Đoạn 2: Thân bài 1 (Lí do 1)
  • Đoạn 3: Thân bài 2 (Lí do 2)
  • Đoạn 4: Kết bài (Khẳng định lại quan điểm)

In recent years, (chủ đề) has become a broad issue to the general public. Some people believe that (quan điểm) . In my opinion, I partly agree with this idea. Discussed below are several reasons in favor of my perspectives.

First and foremost, people should recognize that (quan điểm) . A very important point to consider is that (lý do 1) This means that (giải thích 1) To illustrate this point, I would like to mention that (ví dụ 1) Another point I would like to make is that (lý do 2) This is because of the fact that (giải thích 2) For example, (ví dụ 2)

On the other hand, there are several arguments against the statement that (quan điểm) . In fact, people have this opinion because (lý do không đồng ý 1) . This means that (giải thích cho quan điểm không đồng ý 1) This can be shown by the example that (ví dụ 1)

In conclusion, the above mentioned facts have created a dilemma when people evaluate the impact of this issue, and it is still a controversial issue. As far as I am concerned, it could have both positive and negative impacts. People should have further consideration on this issue.


Problem – Solution Essay - Dạng bài Vấn đề và Giải pháp
  • Đoạn 1 (Mở bài): Giới thiệu vấn đề.
  • Đoạn 2 (Thân bài 1): Nêu tất cả các khía cạnh của vấn đề (Problems).
  • Đoạn 3 (Thân bài 2): Nêu tất cả các giải pháp tương ứng (Solutions).
  • Đoạn 4 (Kết luận): Tóm tắt lại và hy vọng vấn đề sớm được giải quyết.

In recent years, (chủ đề) has become a broad issue to the general public. Although noticeable, the impact of this issue has not been realized by many residents. Discussed below are several causes as well as solutions of this issue.

First and foremost, people should recognize that there are several main reasons supporting the idea that (quan điểm) . A very important point to consider is that (nguyên nhân 1) . This means that (giải thích cho nguyên nhân 1) To illustrate this point, I would like to mention that (ví dụ 1) Another point I would like to make is that (nguyên nhân 2) This is because of the fact that (giải thích 2) For example, (ví dụ 2)

In order to resolve such problems, people should take some concerted (phối hợp) measures. One primary solution would be that (giải pháp 1) . In addition, (giải pháp 2) . However, education is the main way to tackle this issue. People need to be aware of the effects so that they can avoid this problem.

In conclusion, the above-mentioned facts have outlined the reasons as well as the measures of this issue. The presented suggestions would be very good steps towards solving them. People should have further consideration on this issue.


Cause – Effect Essay - Dạng bài Nguyên nhân và Hệ quả
  • Phần 1: Mở bài (Giới thiệu chủ đề).
  • Phần 2: Thân bài (Đoạn 1: Nêu nguyên nhân; Đoạn 2: Nêu hệ quả).
  • Phần 3: Kết bài (Tóm tắt ý chính).

In recent years, (chủ đề) has become a broad issue to the general public. Although noticeable, the impact of this issue has not been realized by many residents. Discussed below are several causes as well as effects of this issue.

First and foremost, people should recognize that there are several main reasons supporting the idea that (quan điểm) . A very important point to consider is that (nguyên nhân 1) This means that (giải thích cho nguyên nhân 1) . To illustrate this point, I would like to mention that (ví dụ 1) Another point I would like to make is that (nguyên nhân 2) . This is because of the fact that (giải thích 2) . For example, (ví dụ 2)

There are many serious effects of this issue. One primary effect would be that (hậu quả 1) . In addition, (hậu quả 2)

In conclusion, the above-mentioned facts have outlined the reasons as well as the measures of this issue. Its causes and effects should be taken into account. People should have further consideration on this issue.

Lưu ý chung cho tất cả các dạng

Bạn không được chép lại đề bài mà phải dùng từ đồng nghĩa để diễn đạt lại (Paraphrasing), tránh dùng văn viết tắt và hạn chế dùng ngôi "I, we, you" quá nhiều.

IV. Lỗi cần tránh và mẹo thi

Để đạt điểm cao trong Writing:

  • Chép lại đề bài: Tuyệt đối không chép nguyên văn đề vào bài viết; phải dùng từ đồng nghĩa hoặc cấu trúc khác để diễn đạt lại (Paraphrasing).
  • Quản lý thời gian: Dành 5-10 phút để lập dàn ý trước khi viết để tránh việc đang viết thì bí ý hoặc lạc đề.
  • Dùng sai văn phong: Đừng dùng từ ngữ thân mật trong thư trang trọng hoặc bài luận học thuật. Trình độ B2 đặc biệt cần tránh dùng ngôi "I, we, you" quá nhiều trong bài luận.
  • Bỏ sót yêu cầu: Đọc kỹ đề để không bỏ lỡ bất kỳ câu hỏi phụ nào, vì điều này ảnh hưởng trực tiếp đến điểm Task Achievement.
  • Kiểm tra lại: Luôn dành 5 phút cuối để soát lỗi chính tả và lỗi chia động từ.

Bên cạnh đó, hãy tuân thủ các nguyên tắc sau để tối ưu hóa điểm số:

  1. Ưu tiên hoàn thành đúng và đủ yêu cầu đề bài.
  2. Sau đó tập trung nâng cao độ chính xác ngữ pháp.
  3. Mở rộng vốn từ và sử dụng linh hoạt.
  4. Đảm bảo bố cục rõ ràng và liên kết mạch lạc.

Viết đúng trước, viết hay sau.

Chia sẻ: