Chuyển tới nội dung chính

Hướng dẫn ôn thi Writing

Hướng dẫn chi tiết phần thi Writing VSTEP B1 & B2 (cấu trúc, dạng bài, template mẫu, câu thường dùng, lỗi cần tránh và chiến lược làm bài).

I. Tổng quan về phần Writing

Cấu trúc phần thi

Phần thiThời gianYêu cầu
B120 phútTask 1: Email/Letter (~120 từ)
40 phútTask 2: Essay (~250 từ)
B220 phútTask 1: Email/Letter (~150 từ)
40 phútTask 2: Essay (~250–300 từ)

Tiêu chí chấm điểm

1. Task Fulfillment (Hoàn thành yêu cầu đề bài)

Tiêu chí này đánh giá mức độ bài viết đáp ứng đúng và đầy đủ yêu cầu của đề bài. Chiếm tỷ trọng khoảng 50% tổng điểm.

  • Trả lời đúng trọng tâm câu hỏi, không lạc đề.
  • Đề cập đầy đủ các ý chính mà đề yêu cầu.
  • Thể hiện rõ quan điểm (đối với bài luận).
  • Đúng thể loại và giọng văn (ví dụ: thư trang trọng, thư thân mật, bài luận học thuật).
  • Không bỏ sót nhiệm vụ (ví dụ: đề yêu cầu nêu nguyên nhân và giải pháp thì phải có cả hai).

Đây là tiêu chí quan trọng nhất vì nếu nội dung không đúng yêu cầu, các yếu tố khác sẽ không thể bù điểm.

2. Grammar (Ngữ pháp)

Tiêu chí này đánh giá mức độ chính xác và đa dạng của cấu trúc ngữ pháp. Chiếm tỷ trọng khoảng 25% tổng điểm.

  • Sử dụng đúng thì.
  • Hạn chế lỗi chia động từ, mạo từ, giới từ.
  • Có khả năng sử dụng câu phức, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, câu bị động, liên từ.
  • Đa dạng cấu trúc thay vì chỉ dùng câu đơn.
  • Lỗi nếu có chỉ là lỗi nhỏ, không ảnh hưởng đến việc hiểu nghĩa.

Bài đạt điểm cao cần có cấu trúc phong phú và độ chính xác cao.

3. Vocabulary (Từ vựng)

Tiêu chí này đánh giá vốn từ và khả năng sử dụng từ phù hợp ngữ cảnh. Chiếm tỷ trọng khoảng 15% tổng điểm.

  • Sử dụng từ đúng nghĩa, đúng sắc thái.
  • Hạn chế lặp từ đơn giản.
  • Có sử dụng từ vựng học thuật hoặc cụm từ tự nhiên.
  • Dùng đúng dạng từ (word form).
  • Không mắc lỗi chính tả nghiêm trọng.

Bài viết điểm cao thường có vốn từ đa dạng và linh hoạt.

4. Organization (Tổ chức và liên kết bài viết)

Tiêu chí này đánh giá cách sắp xếp và liên kết ý trong bài. Chiếm tỷ trọng khoảng 10% tổng điểm.

  • Có bố cục rõ ràng: mở bài, thân bài, kết luận (đối với bài luận).
  • Mỗi đoạn có một ý chính rõ ràng.
  • Ý tưởng được triển khai logic.
  • Sử dụng hiệu quả từ nối và phương tiện liên kết.
  • Các đoạn văn chuyển ý tự nhiên.

II. Hướng dẫn cách viết

Quy trình

  1. Phân tích đề bài, xác định dạng bài và yêu cầu cụ thể
  2. Lập dàn ý với các ý chính và ví dụ minh họa
  3. Viết theo cấu trúc chuẩn và template mẫu
  4. Kiểm tra số từ và sử dụng từ liên kết (linking words) hợp lý
  5. Soát lỗi chính tả, ngữ pháp và sự mạch lạc (coherence) trước khi nộp bài
Nguyên tắc quan trọng
  • Trả lời đầy đủ tất cả yêu cầu
  • Không viết lan man
  • Mỗi đoạn một ý chính
  • Ưu tiên rõ ràng hơn phức tạp

III. Các dạng bài thường gặp

Part 1: Viết thư/Email

Các dạng bài thường gặp
  • Thư thân mật (Informal): Viết cho bạn bè, người thân.
  • Thư trang trọng (Formal): Thư xin việc, khiếu nại, yêu cầu thông tin, xin lỗi đối tác/người lạ.

Template chung & Câu thường dùng:

Thành phầnThư thân mật (Informal)Thư trang trọng (Formal)
Lời chào (Salutation)Dear/Hi/Hello [Tên],Dear Sir/Madam, hoặc Dear Mr./Ms. [Họ],
Mở bài (Opening)I hope your family are well. / I'm sorry I haven't written to you for so long.I am writing this email to provide you with/ to complain about/ to apologize for...
Liên từ (Linking words)well, oh, as you know...as a result, therefore, however...
Viết tắt (Contractions)Được dùng (I’m, we’ve, isn’t...)Không dùng viết tắt (I am, we have, is not...)
Kết thúc (Sign-off)Best wishes, / Love, / Bye for now.Yours sincerely, (nếu biết tên) / Yours faithfully, (nếu không biết tên).
  1. Lời chào (Salutation): Dear + tên riêng (thân mật) hoặc Dear Sir/Madam/Mr. Smith (trang trọng).
  2. Mở bài (Opening): Hỏi thăm sức khỏe (thân mật) hoặc nêu mục đích viết thư (trang trọng).
  3. Thân bài (Body): Gồm 1-2 đoạn văn giải quyết các yêu cầu mà đề bài đưa ra.
  4. Kết bài (Closing): Nêu lý do dừng bút hoặc mong đợi phản hồi.
  5. Kết thúc (Sign-off): Best wishes/Love (thân mật) hoặc Yours sincerely/Yours faithfully (trang trọng).
Mẫu 1

Thư cảm ơn (Thank-you letters)

  • Mục đích: Bày tỏ lòng biết ơn đối với một món quà, dịch vụ hoặc sự giúp đỡ.
  • Cấu trúc:
    • Opening: Cảm ơn vì điều gì
    • Body: Nói rõ lý do biết ơn + cảm xúc
    • Closing: Nhắc lại lời cảm ơn và mong gặp lại
  • Câu thường dùng:
    • Thân mật: "Many thanks for your help.".
    • Trang trọng: "I am writing this letter to thank you for..." hoặc "I am much obliged to you for your timely help.".
  • Template mẫu:
Thank you so much for .....(món quà/sự giúp đỡ)..... . I really appreciate your kindness and support.

It was very thoughtful of you to .....(hành động cụ thể)..... . Thanks to you, I was able to .....(kết quả tích cực)..... . I truly enjoyed/benefited from it.

Once again, thank you for everything. I hope to see you soon.

Best wishes,
[Your name]
Mẫu 2

Thư yêu cầu (Request letters)

  • Mục đích: Xin thêm thông tin về một khóa học, hồ sơ, xin nghỉ phép hoặc yêu cầu một dịch vụ.
  • Cấu trúc: Lời chào -> Mục đích viết thư -> Nêu các yêu cầu chi tiết -> Cảm ơn và mong yêu cầu sớm được xử lý.
  • Câu thường dùng: "I am writing to enquire about..." hoặc "I would be grateful if you could inform me about...".
  • Template mẫu:
Hi [Name],

I’m writing to ask you about ..... .

Could you please tell me .....? I’d also like to know if .....

Thanks in advance for your help. Hope to hear from you soon.

Best,
[Your name]
Mẫu 3

Thư xin việc (Application letters)

  • Mục đích: Ứng tuyển vào một vị trí công việc hoặc xin học bổng.
  • Cấu trúc:
    • Opening: Nêu rõ vị trí cần ứng tuyển và nguồn tin tuyển dụng.
    • Body: Nêu bằng cấp, kinh nghiệm phù hợp và mong muốn được phỏng vấn.
    • Closing: Mong sớm nhận được phản hồi.
  • Template mẫu:
Dear Mr./Ms. [Name],

I am writing to apply for the position of .....(job title)..... which was advertised on .....(nguồn)..... .

I graduated from .....(trường)..... with a degree in .....(chuyên ngành)..... . I have .....(kinh nghiệm/kỹ năng)..... which I believe make me suitable for this position. In addition, I am .....(tính cách/phẩm chất)..... .

I have enclosed my CV for your consideration. I would welcome the opportunity to attend an interview at your convenience.

I look forward to hearing from you.

Yours sincerely,
[Your full name]
Mẫu 4

Thư phàn nàn (Complaint letters)

  • Mục đích: Thể hiện sự không hài lòng về một sản phẩm, dịch vụ hoặc phản ánh các khó khăn gặp phải.
  • Cấu trúc: Background (Miêu tả tình huống) -> Problem (Nêu vấn đề cụ thể) -> Solution (Đề xuất hướng giải quyết) -> Warning (nếu có) -> Closing.
  • Câu thường dùng: "I am writing to complain about..." hoặc "I am writing to express my extreme dissatisfaction with...".
  • Template mẫu:
Dear Sir/Madam,

I am writing to complain about .....(sản phẩm/dịch vụ)..... which I purchased on .....(ngày)..... .

Unfortunately, .....(vấn đề gặp phải)..... . This caused me considerable inconvenience because .....(hậu quả)..... .

I would appreciate it if you could .....(yêu cầu: refund/replace/repair)..... as soon as possible. If I do not receive a satisfactory response, I may consider further action.

I look forward to your prompt reply.

Yours faithfully,
[Your full name]
Mẫu 5

Thư xin lỗi (Apology letters)

  • Mục đích: Xin lỗi khi không thể tham gia một sự kiện, xin lỗi vì một sai sót hoặc làm hỏng đồ vật của người khác.
  • Cấu trúc: Mở bài (Xin lỗi vì việc gì) -> Thân bài (Giải thích lý do) -> Kết bài (Nêu hành động bù đắp và mong được thứ lỗi).
  • Câu thường dùng: "I am deeply sorry that..." hoặc "Please accept my apologies for...".
  • Template mẫu:
Dear [Name],

I am really sorry that I could not .....(việc gì)..... .

The reason is that .....(giải thích)..... . I know this may have caused you inconvenience, and I truly regret it.

I hope you can understand my situation. Let’s arrange another time to ..... .

Best wishes,
[Your name]

Part 2: Viết luận (Essay)

Các dạng đề phổ biến
  1. Discussion: Thảo luận về một vấn đề và đưa ra quan điểm cá nhân.
  2. Opinion: Agree/Disagree (Nêu quan điểm đồng ý hay phản đối).
  3. Advantages/Disadvantages: Thảo luận hai mặt ưu và nhược điểm.
  4. Problem – Solution: Nêu vấn đề và đề xuất giải pháp.
  5. Cause – Effect: Phân tích nguyên nhân và hệ quả.

Cấu trúc bài luận chung

  • Mở bài: 1-2 câu giới thiệu chủ đề (Paraphrase đề bài) + Câu luận điểm (Thesis statement - Trả lời thẳng câu hỏi của đề).
  • Thân bài: 2-3 đoạn. Mỗi đoạn bắt đầu bằng một câu chủ đề (Topic sentence), sau đó phát triển bằng lý lẽ và ví dụ cụ thể.
  • Kết bài: Tóm tắt ý chính và khẳng định lại quan điểm.
Dạng bài Thảo luận về một vấn đề và nêu quan điểm cá nhân

(Discussion Essay)

Dạng này yêu cầu bạn thảo luận về một vấn đề xã hội và đưa ra quan điểm cá nhân về vấn đề đó.

  • Cấu trúc:

    • Đoạn 1 (Mở bài): Giới thiệu chủ đề và dẫn dắt vào nội dung thảo luận.
    • Đoạn 2 (Thân bài 1): Nêu các quan điểm khác nhau về vấn đề.
    • Đoạn 3 (Thân bài 2): Nêu quan điểm cá nhân của bạn về vấn đề.
    • Đoạn 4 (Kết luận): Tóm tắt lại các ý chính và khẳng định lại quan điểm cá nhân.
  • Template mẫu:

In recent years, .....(chủ đề)..... has become a broad issue to the general public. Some people believe that .....(quan điểm 1)..... . However, others think that .....(quan điểm 2)..... . In my opinion, I agree with the (former/later) idea. Discussed below are several reasons supporting my perspective.

Trong những năm gần đây, .....(chủ đề)..... đã trở thành một vấn đề lớn đối với công chúng. Một số người tin rằng .....(Quan điểm 1)..... . Tuy nhiên, những người khác nghĩ rằng .....(Quan điểm 2)..... . Quan điểm của tôi, tôi đồng ý với quan điểm (trước/sau). Thảo luận dưới đây là một số lý do hỗ trợ quan điểm của tôi.

First and foremost, people should recognize that .....(quan điểm 1)..... . A very important point to consider is that .....(lý do 1)..... This means that .....(giải thích 1)..... . To illustrate this point, I would like to mention that .....(ví dụ 1)..... . Another point I would like to make is that .....(lý do 2)..... . This is because of the fact that .....(giải thích 2)..... . For example, .....(ví dụ 2).....

Đầu tiên và trước hết, mọi người nên thừa nhận rằng .....(quan điểm 1)..... . Một điều rất quan trọng để xem xét là ....(lý do 1).... Điều này có nghĩa là ... (giải thích 1) ... . Để minh họa cho điểm này, tôi muốn đề cập đến điều đó .....(ví dụ 1)..... . Một điểm khác tôi muốn đề cập là .....(lý do 2)..... . Điều này là do thực tế rằng .....(giải thích 2)..... . Ví dụ, .....(ví dụ 2)..... .

On the other hand, there are several arguments in support of the idea that .....(quan điểm 2)..... . It is also convincing to realize that .....(lý do)..... This means that .....(giải thích)..... A specific example of this is that .....(ví dụ).....

Mặt khác, có một số lập luận ủng hộ ý tưởng cho .....(quan điểm 2)..... . Cũng thuyết phục để nhận ra rằng .....(lý do)..... Điều này có nghĩa là .....(giải thích)..... Một ví dụ cụ thể về điều này là .....(ví dụ).....

In conclusion, the above mentioned facts have created a dilemma when people evaluate the impact of this issue, and it is still a controversial issue. As far as I am concerned, I put more highlight on the idea that .....(quan điểm cá nhân)..... . People should have further consideration on this issue.

Kết luận, các sự thực nêu trên đã tạo ra một tình thế khó xử khi người ta đánh giá về tác động của vấn đề này, và nó vẫn còn là một vấn đề gây tranh cãi. Theo quan điểm của tôi, tôi đề cao quan điểm.....(quan điểm cá nhân)..... . Mọi người nên xem xét sâu xa hơn về vấn đề này.

Dạng bài Thảo luận Ưu điểm và Nhược điểm

(Advantage/Disadvantage Essay)

Dạng này yêu cầu bạn nêu ra những mặt tốt và mặt chưa tốt của một vấn đề.

  • Cấu trúc:

    • Đoạn 1 (Mở bài): Giới thiệu chủ đề và dẫn dắt vào nội dung ưu/nhược điểm.
    • Đoạn 2 (Thân bài 1): Nêu các ưu điểm của vấn đề.
    • Đoạn 3 (Thân bài 2): Nêu các nhược điểm của vấn đề.
    • Đoạn 4 (Kết luận): Nhắc lại các ý chính và nêu quan điểm cá nhân (ưu điểm nhiều hơn hay nhược điểm nhiều hơn).
  • Template mẫu:

In recent years, .....(chủ đề)..... has become a broad issue to the general public. Some people believe the issue that .....(chủ đề)..... has many advantages. However, others think that it could also have some negative effects. In my opinion, its cons could never overshadow its pros. Discussed below are several benefits as well as drawbacks of this issue.

Trong những năm gần đây, .....(chủ đề)..... đã trở thành một vấn đề lớn trên toàn cộng đồng. Một số người tin rằng vấn đề đó .....(Quan điểm)..... có nhiều thuận lợi. Tuy nhiên, những người khác nghĩ rằng nó cũng có thể có một số tác động tiêu cực. Với quan điểm của tôi, khuyết điểm của nó không bao giờ có thể làm lu mờ ưu điểm của nó. Thảo luận dưới đây là một số lợi ích cũng như hạn chế của vấn đề này.

First and foremost, people should recognize that there are many advantages of .....(chủ đề)..... . A very important point to consider is that .....(thuận lợi 1)..... . This means that .....(giải thích cho thuận lợi 1)..... . To illustrate this point, I would like to mention that .....(ví dụ 1)..... . Another point I would like to make is that .....(thuận lợi 2)..... . This is because of the fact that .....(giải thích 2)..... . For example, .....(ví dụ 2)......

Ðầu tiên và trước hết, mọi người nên nhận ra rằng chủ đề có nhiều mặt thuận lợi .....(chủ đề)..... . Một điểm rất quan trọng cần xem xét là .....(thuận lợi 1)...... Ðiều này có nghĩa rằng .....(giải thích cho thuận lợi 1)...... Ðể minh họa điểm này, tôi muốn đề cập đến .....(ví dụ 1)...... Một điểm khác tôi muốn thực hiện là .....(thuận lợi 2)..... Ðiều này là do thực tế là .....(giải thích 2)..... Ví dụ, .....(ví dụ 2).....

On the other hand, in addition to the important advantages of this problem, it has some disadvantages. In fact, people have this opinion because .....(bất lợi)..... This means that .....(giải thích)..... . This can be shown by the example that .....(ví dụ).....

Mặt khác, ngoài những mặt thuận lợi của vấn đề này, nó có một số mặt bất lợi. Trong thực tế, những người có quan điểm này vì .....(bất lợi)..... Điều này có nghĩa rằng ......(giải thích)..... Ðiều này có thể được thể hiện bằng ví dụ mà .....(ví dụ).....

In conclusion, the above mentioned facts have outlined the benefits as well as the drawbacks of this issue. Its disadvatages should be taken into account. People should take advantage of the pros and minimize the cons of this issue.

Kết luận, các sự thực nêu trên đã vạch ra những lợi ích cũng như những hạn chế của vấn đề này. Những mặt bất lợi của vấn đề này nên được xem xét. Mọi người nên tận dụng lợi thế của các ưu điểm và giảm thiểu những khuyết điểm của vấn đề này

Dạng bài Nêu quan điểm

(Opinion Essay)

Dạng bài này thường hỏi bạn đồng ý hay phản đối (Agree/Disagree) hoặc yêu cầu nêu ý kiến cá nhân về một nhận định.

  • Cấu trúc (có 2 cách tiếp cận):

    • Cách 1 - Quan điểm nghiêng hẳn về 1 phía (Strong Opinion): Mở bài (nêu quan điểm) -> Thân bài 1 (Lí do 1) -> Thân bài 2 (Lí do 2) -> Kết bài (Khẳng định lại quan điểm).
    • Cách 2 - Quan điểm trung lập (Balanced Opinion): Mở bài -> Thân bài 1 (Mặt đồng ý) -> Thân bài 2 (Mặt phản đối) -> Kết bài (Tổng kết sự cân bằng).
  • Template mẫu:

In recent years, .....(chủ đề)..... has become a broad issue to the general public. Some people believe that .....(quan điểm)..... . In my opinion, I partly agree with this idea. Discussed below are several reasons in favor of my perspectives.

Trong những năm gần đây, .....(chủ đề)..... đã trở thành một vấn đề lớn đối với công chúng. Một số người tin rằng .....(Quan điểm)..... . Quan điểm của tôi, tôi đồng ý 1 phần với quan điểm này. Thảo luận dưới đây là một số lý do hỗ trợ cho quan điểm của tôi.

First and foremost, people should recognize that .....(quan điểm)..... . A very important point to consider is that .....(lý do 1)..... This means that .....(giải thích 1)..... To illustrate this point, I would like to mention that .....(ví dụ 1)..... Another point I would like to make is that .....(lý do 2)..... This is because of the fact that .....(giải thích 2)..... For example, .....(ví dụ 2).....

Ðầu tiên và trước hết, mọi người nên thừa nhận rằng .....(quan điểm 1)..... . Một điểm rất quan trọng cần xem xét là .....(lý do 1)..... . Ðiều này có nghĩa rằng .....(giải thích 1)..... Ðể minh họa điểm này, tôi muốn đề cập đến đó .....(ví dụ 1)..... Một điểm tôi muốn thực hiện là .....(lý do 2)..... Ðiêu này là do thực tế là .....(giải thích 2)..... Ví dụ, .....(ví dụ 2).....

On the other hand, there are several arguments against the statement that .....(quan điểm)..... . In fact, people have this opinion because .....(lý do không đồng ý 1)..... . This means that .....(giải thích cho quan điểm không đồng ý 1)..... This can be shown by the example that .....(ví dụ 1).....

Mặt khác, có một số lý luận chống lại quan điểm .....(quan điểm)..... . Trong thực tế, những người có quan điểm này vì .....(lý do không đồng ý 1)..... . Điều này có nghĩa rằng .....(giải thích cho quan điểm không đồng ý 1)..... Ðiều này cũng có thể được thể hiện bằng ví dụ là. .....(ví dụ 1).....

In conclusion, the above mentioned facts have created a dilemma when people evaluate the impact of this issue, and it is still a controversial issue. As far as I am concerned, it could have both positive and negative impacts. People should have further consideration on this issue.

Kết luận, các sự thực nêu trên đã tạo ra một tình thế khó xử khi người ta đánh giá tác động của vấn đề này, và nó vẫn còn là một vấn đề gây tranh cãi. Theo quan điểm của tôi, nó có cả 2 mặt tích cực và tiêu cực. Mọi người nên xem xét sâu xa hơn về vấn đề này.

Dạng bài Vấn đề và Giải pháp

(Problem – Solution Essay)

Dạng bài yêu cầu mô tả một vấn đề xã hội (như tắc đường, béo phì, ô nhiễm...) và đề xuất các hướng giải quyết.

  • Cấu trúc (Cách phổ biến cho trình độ B1/B2):

    • Đoạn 1 (Mở bài): Giới thiệu vấn đề.
    • Đoạn 2 (Thân bài 1): Nêu tất cả các khía cạnh của vấn đề (Problems).
    • Đoạn 3 (Thân bài 2): Nêu tất cả các giải pháp tương ứng (Solutions).
    • Đoạn 4 (Kết luận): Tóm tắt lại và hy vọng vấn đề sớm được giải quyết.
  • Template mẫu:

In recent years, .....(chủ đề)..... has become a broad issue to the general public. Although noticeable, the impact of this issue has not been realized by many residents. Discussed below are several causes as well as solutions of this issue.

Trong những năm gần đây, .....(chủ đề)..... đã trở thành một vấn đề lớn đối với công chúng. Mặc dù nhận thấy, tác động của vấn đề này đã không được thực hiện bởi nhiều người dân. Thảo luận dưới đây là một số nguyên nhân cũng như giải pháp của vấn đề này.

First and foremost, people should recognize that there are several main reasons supporting the idea that .....(quan điểm)..... . A very important point to consider is that .....(nguyên nhân 1)..... . This means that .....(giải thích cho nguyên nhân 1)..... To illustrate this point, I would like to mention that .....(ví dụ 1)..... Another point I would like to make is that .....(nguyên nhân 2)..... This is because of the fact that .....(giải thích 2)..... For example, .....(ví dụ 2).....

Ðầu tiên và trước hết, mọi người nên nhận ra răng có một số lý do chính hỗ trợ các ý tưởng mà .....(quan điểm)..... . Một điểm rất quan trọng cần xem xét là .....(nguyên nhân 1)..... Ðiều này có nghĩa rằng .....(giải thích cho nguyên nhân 1)..... . Ðể minh họa điểm này, tôi muốn đề cập đến đó .....(ví dụ 1)..... . Một điểm tôi muốn thực hiện là .....(nguyên nhân 2)..... Ðiều này là do thực tế là .....(giải thích 2)..... Ví dụ, .....(ví dụ 2).....

In order to resolve such problems, people should take some concerted .....(phối hợp)..... measures. One primary solution would be that .....(giải pháp 1)..... . In addition, .....(giải pháp 2)..... . However, education is the main way to tackle this issue. People need to be aware of the effects so that they can avoid this problem.

Ðể giải quyết vấn đề như vậy, mọi người nên dùng một số biện pháp .....(phối hợp)..... phối. Một giải pháp chính sẽ được rằng .....(giải pháp 1)..... . Ngoài ra, .....(giải pháp 2)..... . Tuy nhiên, giáo dục là con đường chính để giải quyết vấn đề này. Mọi người cần phải nhận thức được những tác động để họ có thể tránh vấn đề này.

In conclusion, the above-mentioned facts have outlined the reasons as well as the measures of this issue. The presented suggestions would be very good steps towards solving them. People should have further consideration on this issue.

Kết luận, các sự kiện nêu trên đã nêu ra những lý do cũng như các biện pháp của vấn đề này. Các đề xuất được trình bày sẽ là bước rất tốt, hướng tới giải quyết chúng. Mọi người nên xem xét thêm về vấn đề này.

Dạng bài Nguyên nhân và Hệ quả

(Cause – Effect Essay)

Đây là một biến thể của dạng Problem-Solution, tập trung vào lý do tại sao một vấn đề xảy ra và tác động của nó.

  • Cấu trúc:

    • Phần 1: Mở bài (Giới thiệu chủ đề).
    • Phần 2: Thân bài (Đoạn 1: Nêu nguyên nhân; Đoạn 2: Nêu hệ quả).
    • Phần 3: Kết bài (Tóm tắt ý chính).
  • Template mẫu:

In recent years, .....(chủ đề)..... has become a broad issue to the general public. Although noticeable, the impact of this issue has not been realized by many residents. Discussed below are several causes as well as effects of this issue.

Trong những năm gần đây, .....(chủ đề)..... đã trở thành một vấn đề lớn đối với công chúng. Mặc dù nhận thấy, tác động của vấn đề này đã không được thực hiện bởi nhiều người dân. Thảo luận dưới đây là một số nguyên nhân cũng như hậu quả của vấn đề này.

First and foremost, people should recognize that there are several main reasons supporting the idea that .....(quan điểm)..... . A very important point to consider is that .....(nguyên nhân 1)..... This means that .....(giải thích cho nguyên nhân 1)..... . To illustrate this point, I would like to mention that .....(ví dụ 1)..... Another point I would like to make is that .....(nguyên nhân 2)..... . This is because of the fact that .....(giải thích 2)..... . For example, .....(ví dụ 2).....

Ðầu tiên và trước hết, mọi người nên nhận ra rằng có một số lý do chính hỗ trợ cho quan điểm này .....(quan điểm)..... . Một điểm rất quan trọng cần xem xét là .....(nguyên nhân 1)..... . Ðiều này có nghĩa là .....(giải thích cho nguyên nhân 1)..... . Để minh họa điểm này, tôi muốn đề cập đến .....(ví dụ 1)..... . Một điểm khác tôi muốn nêu ra là .....(nguyên nhân 2)..... . Điều này là do thực tế rằng .....(giải thích 2)..... . Ví dụ, .....(ví dụ 2).....

There are many serious effects of this issue. One primary effect would be that .....(hậu quả 1)..... . In addition, .....(hậu quả 2).....

Có rất nhiều ảnh hưởng nghiêm trọng của vấn đề này. Một tác động chính sẽ là .....(hậu quả 1)..... . Ngoài ra, .....(hậu quả 2).....

In conclusion, the above-mentioned facts have outlined the reasons as well as the measures of this issue. Its causes and effects should be taken into account. People should have further consideration on this issue.

Kết luận, các sự thực nêu trên đã nêu ra những lý do cũng như các biện pháp của vấn đề này. Nguyên nhân và ảnh hưởng của nó cần được xem xét. Mọi người nên xem xét thêm về vấn đề này.

Lưu ý chung cho tất cả các dạng

Bạn không được chép lại đề bài mà phải dùng từ đồng nghĩa để diễn đạt lại (Paraphrasing), tránh dùng văn viết tắt và hạn chế dùng ngôi "I, we, you" quá nhiều.

IV. Ôn luyện theo từng Level

Level B1

  • Chiến lược: Tập trung viết đúng ngữ pháp cơ bản, trả lời đầy đủ các ý đề bài yêu cầu (Task Achievement).
  • Cấu trúc câu: Sử dụng các mẫu câu đơn giản nhưng chính xác như: It is + adj + to inf, It takes sb time to..., There is/are....
  • Lập luận: Với bài luận Opinion, nên chọn một phía (đồng ý hoặc phản đối hoàn toàn) để dễ triển khai ý.

Level B2

  • Chiến lược: Sử dụng vốn từ vựng học thuật (Academic vocabulary) và các cấu trúc ngữ pháp phức tạp.
  • Ngữ pháp nâng cao: Cần thể hiện được khả năng dùng Mệnh đề quan hệ, Câu điều kiện, Thể bị động, và Câu phức với "that".
  • Lập luận: Bài luận cần có sự nhìn nhận đa chiều (Balanced opinion), phân tích sâu sắc các mối quan hệ nguyên nhân - kết quả.

V. Lỗi cần tránh và mẹo thi

Để đạt điểm cao trong Writing:

  • Chép lại đề bài: Tuyệt đối không chép nguyên văn đề vào bài viết; phải dùng từ đồng nghĩa hoặc cấu trúc khác để diễn đạt lại (Paraphrasing).
  • Quản lý thời gian: Dành 5-10 phút để lập dàn ý trước khi viết để tránh việc đang viết thì bí ý hoặc lạc đề.
  • Dùng sai văn phong: Đừng dùng từ ngữ thân mật trong thư trang trọng hoặc bài luận học thuật. Trình độ B2 đặc biệt cần tránh dùng ngôi "I, we, you" quá nhiều trong bài luận.
  • Bỏ sót yêu cầu: Đọc kỹ đề để không bỏ lỡ bất kỳ câu hỏi phụ nào, vì điều này ảnh hưởng trực tiếp đến điểm Task Achievement.
  • Kiểm tra lại: Luôn dành 5 phút cuối để soát lỗi chính tả và lỗi chia động từ.

Bên cạnh đó, hãy tuân thủ các nguyên tắc sau để tối ưu hóa điểm số:

  1. Ưu tiên hoàn thành đúng và đủ yêu cầu đề bài.
  2. Sau đó tập trung nâng cao độ chính xác ngữ pháp.
  3. Mở rộng vốn từ và sử dụng linh hoạt.
  4. Đảm bảo bố cục rõ ràng và liên kết mạch lạc.

Viết đúng trước, viết hay sau.

Chia sẻ: