Hướng dẫn ôn thi Speaking
Hướng dẫn chi tiết phần thi Speaking VSTEP B1 & B2 (cấu trúc, dạng bài, template mẫu, câu thường dùng, lỗi cần tránh và chiến lược làm bài).
I. Tổng quan về phần Speaking
1. Định dạng phần thi Speaking
Bài thi thường kéo dài khoảng 10–12 phút, gồm 3 phần:
Mục tiêu: Đánh giá khả năng giao tiếp cơ bản về các chủ đề quen thuộc trong đời sống hằng ngày.
Hình thức:
- Giám khảo hỏi khoảng 6 câu hỏi.
- Xoay quanh 1–2 chủ đề quen thuộc (gia đình, sở thích, công việc, quê quán, học tập…).
- Thí sinh trả lời trực tiếp, không có thời gian chuẩn bị.
Yêu cầu:
- Trả lời ngắn gọn, rõ ràng.
- Cung cấp thông tin cá nhân và quan điểm cá nhân đơn giản.
- Thể hiện khả năng duy trì hội thoại tự nhiên.
Ví dụ câu hỏi:
- Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh?
- Hãy kể về gia đình bạn.
- Bạn thích sống ở thành phố hay nông thôn? Vì sao?
Mục tiêu: Đánh giá khả năng phân tích, so sánh và bảo vệ quan điểm cá nhân.
Hình thức:
- Giám khảo đưa ra một tình huống cụ thể.
- Cung cấp 3 giải pháp đề xuất.
- Thí sinh có khoảng 1 phút chuẩn bị.
- Trình bày trong khoảng 2 phút.
Yêu cầu:
- Chọn 1 giải pháp.
- Giải thích lý do lựa chọn.
- Phân tích ưu điểm của giải pháp đã chọn.
- So sánh với 2 giải pháp còn lại (nêu ưu và nhược điểm).
- Trình bày logic, có lập luận rõ ràng.
Ví dụ tình huống:
Trường học muốn giảm rác thải nhựa với 3 giải pháp:
- A: Cấm hoàn toàn chai nhựa dùng một lần.
- B: Tuyên truyền nâng cao nhận thức.
- C: Đặt thêm thùng phân loại rác.
Bạn chọn giải pháp nào? Vì sao?
Mục tiêu: Đánh giá khả năng lập luận chuyên sâu và phát triển ý tưởng mạch lạc.
Hình thức:
- Thí sinh nhận 1 chủ đề chính.
- Có kèm 3 ý gợi ý (thường dưới dạng sơ đồ tư duy).
- 1 phút chuẩn bị.
- Khoảng 3 phút trình bày.
- Sau đó giám khảo có thể hỏi thêm câu hỏi mở rộng.
Yêu cầu:
- Phát triển chủ đề sâu và rõ ràng.
- Sắp xếp ý logic.
- Có ví dụ minh họa cụ thể.
- Thể hiện quan điểm cá nhân rõ ràng.
- Trả lời tốt câu hỏi mở rộng.
Ví dụ chủ đề:
Nêu ý kiến của bạn về tầm quan trọng của việc đọc sách.
Gợi ý:
- Mở mang kiến thức
- Cải thiện tư duy
- Giải trí
Hãy phát triển thêm và đưa ví dụ cụ thể.
2. Tiêu chí đánh giá
Mỗi tiêu chí được đánh giá độc lập. Điểm Nói cuối cùng là tổng hợp của các tiêu chí bên dưới.
1. Phát âm (Pronunciation)
| Band | Mô tả |
|---|---|
| 1–2 | Phát âm rất kém, nhiều âm sai hoặc nuốt âm khiến người nghe khó hiểu. Lỗi âm cuối và trọng âm xảy ra thường xuyên. |
| 3–4 | Phát âm còn yếu; lỗi âm cuối và trọng âm khá nhiều. Nhiều từ không rõ ràng. |
| 5–6 | Phát âm tương đối rõ; còn một số lỗi về âm và trọng âm nhưng không nhiều. Người nghe cơ bản hiểu được. |
| 7–8 | Phát âm rõ ràng; hầu hết âm chính xác. Trọng âm từ tương đối đúng, có chú ý đến ngữ điệu. Một vài lỗi nhỏ không ảnh hưởng nhiều đến hiểu nghĩa. |
| 9–10 | Phát âm rất tốt, tự nhiên; hầu như không mắc lỗi. Trọng âm từ, nhấn câu chính xác; ngữ điệu phong phú thể hiện sắc thái ý nghĩa. |
2. Ngữ pháp và Cấu trúc (Grammar & Structure)
| Band | Mô tả |
|---|---|
| 1–2 | Chỉ dùng câu đơn rất cơ bản; sai ngữ pháp mang tính hệ thống. Gần như không có câu ghép/phức. Khó hiểu do lỗi liên tục. |
| 3–4 | Dùng được một số câu đơn đúng nhưng cấu trúc hạn chế. Có câu ghép/phức nhưng lỗi nhiều. Lỗi ngữ pháp cơ bản khá rõ rệt. |
| 5–6 | Kết hợp câu đơn và câu ghép cơ bản; có câu phức đơn giản. Còn một số lỗi (đặc biệt với cấu trúc phức tạp) nhưng không mang tính hệ thống. |
| 7–8 | Câu ghép và câu phức xuất hiện thường xuyên, linh hoạt hơn; cấu trúc đa dạng. Lỗi ít và không cản trở hiểu nghĩa; có thể tự sửa một số lỗi. |
| 9–10 | Ngữ pháp chính xác; cấu trúc câu rất đa dạng và linh hoạt (nhiều câu phức phức tạp). Hầu như không có lỗi đáng chú ý. |
3. Từ vựng (Vocabulary)
| Band | Mô tả |
|---|---|
| 1–2 | Vốn từ rất hạn chế; chủ yếu dùng từ siêu cơ bản. Lặp từ nhiều, không diễn đạt được ý mới. |
| 3–4 | Vốn từ còn nghèo; xoay quanh chủ đề quen thuộc. Thỉnh thoảng lặp từ hoặc dùng sai/thiếu từ. |
| 5–6 | Đủ từ cơ bản để trả lời; bắt đầu dùng một số từ theo chủ đề. Lỗi từ vựng không nhiều nhưng đôi khi chưa chính xác ở từ nâng cao. |
| 7–8 | Từ vựng phong phú; dùng được từ khó hơn, có thể có thành ngữ/thuật ngữ phù hợp. Ít lặp từ; diễn đạt khá tự nhiên; biết tìm từ thay thế. |
| 9–10 | Vốn từ rất rộng và chính xác; gồm từ ít thông dụng, thành ngữ, diễn đạt cao cấp. Hầu như không lặp từ; chuyển ngữ linh hoạt, rõ nghĩa. |
4. Độ trôi chảy và Phát triển ý (Fluency & Idea Development)
| Band | Mô tả |
|---|---|
| 1–2 | Rất thiếu trôi chảy; ngập ngừng, gián đoạn nhiều. Ý đơn giản, thiếu logic; hầu như không mở rộng. |
| 3–4 | Lưu loát ở mức cơ bản nhưng còn ngập ngừng nhiều; phải tìm từ thường xuyên. Câu trả lời ngắn, đơn giản; có cố gắng thêm chi tiết nhưng thiếu tự nhiên. |
| 5–6 | Tương đối trôi chảy; phát triển chủ đề ở mức vừa phải. Có lúc dừng suy nghĩ/sửa lỗi nhưng vẫn kể được ý. Có thêm chi tiết nhưng còn đơn giản. |
| 7–8 | Giao tiếp khá lưu loát; chỉ thi thoảng ngập ngừng. Phát triển ý phức tạp hơn, có ví dụ/giải thích. Ý liên kết tương đối logic; câu trả lời dài và liên tục. |
| 9–10 | Rất lưu loát; hầu như không ngập ngừng. Ý phát triển rộng, nhiều ví dụ minh họa; câu trả lời sâu và đa chiều. |
5. Nội dung và Liên kết ý (Content & Coherence)
| Band | Mô tả |
|---|---|
| 1–2 | Lạc đề hoặc rất chung chung. Ý rời rạc; ít/không dùng từ nối; chỉ dùng liên từ đơn giản như “và”, “nhưng”. Thiếu mạch lạc. |
| 3–4 | Tương đối đúng chủ đề nhưng còn lặp ý hoặc thiếu logic. Có dùng một vài từ nối cơ bản nhưng chưa linh hoạt. |
| 5–6 | Nội dung phù hợp yêu cầu; câu trả lời tương đối rõ ràng. Dùng được một số từ nối như “vì vậy”, “hơn nữa”; mạch lạc ở mức cơ bản. |
| 7–8 | Nội dung đầy đủ; ý phù hợp và được sắp xếp tốt. Dùng đa dạng liên từ như “tuy nhiên”, “do đó”, “ngoài ra”; cấu trúc bài nói khá chặt chẽ. |
| 9–10 | Trả lời đúng trọng tâm; nội dung sâu sắc. Ý tổ chức mạch lạc; có mở đầu và kết luận rõ (nếu phù hợp). Dùng thành thạo liên từ phức như “mặc dù… nhưng”, “trong khi đó”; bài nói liền mạch. |
II. Speaking – Level B1
- Trả lời rõ ràng các câu hỏi quen thuộc
- Phát triển ý ở mức cơ bản
- Dùng được câu ghép đơn giản
- Phát âm dễ hiểu
- Hoàn thành đầy đủ nhiệm vụ
Không cần ý tưởng quá sâu, nhưng không được trả lời quá ngắn.
Part 1 – Social Interaction
- Trả lời 2–4 câu cho mỗi câu hỏi
- Có lý do hoặc ví dụ đơn giản
Cấu trúc an toàn: Answer (Trả lời) → Expand (Mở rộng - Nếu cần) → Example (Ví dụ) → Reason (Lý do)
Ví dụ: What do you usually do in your free time?
In my free time, I usually watch movies or listen to music.
It helps me relax after a long day at university.
Sometimes I watch movies with my friends at the weekend.
Lỗi thường gặp:
- Trả lời 1 câu duy nhất
- Lặp từ vựng như “very”, “good”, “many”
- Dịch từng từ tiếng Việt
- Dừng lại quá lâu vì suy nghĩ ngữ pháp
Part 2 – Solution Discussion
- Đưa ra ý kiến cá nhân
- So sánh ngắn gọn
- Đi đến thống nhất
Cấu trúc: State opinion (Trình bày ý kiến) → Give reason (Đưa ra lý do) → Compare (So sánh) → Conclude (Kết luận)
Ví dụ tình huống: Choose the best way to improve students’ health:
- Build a gym
- Organize sports events
- Give health workshops
Trả lời mẫu:
I think organizing sports events is the best choice because it encourages students to be active.
Building a gym is good, but it may cost a lot of money.
Health workshops are useful, but students may feel bored.
So I believe sports events are the most practical option.
Lỗi thường gặp:
- Không phản hồi ý kiến bạn thi
- Không so sánh đủ 3 lựa chọn
- Chỉ mô tả, không đánh giá
- Không có câu kết luận
Part 3 – Topic Development
- Nói khoảng 1–2 phút
- Có mở bài và kết bài đơn giản
- Trình bày 2 ý chính
Cấu trúc: Introduction (Giới thiệu) → Idea 1 (Ý chính 1) → Idea 2 (Ý chính 2) → Conclusion (Kết luận)
Ví dụ: (Topic) The importance of learning English
Learning English is very important nowadays.
First, it helps us find better job opportunities. Many companies require English skills.
Second, it helps us communicate with foreigners and travel more easily.
In conclusion, English is useful for both work and daily life.
Lỗi thường gặp:
- Không có mở bài
- Nói lan man không có cấu trúc
- Lặp lại một ý dưới nhiều cách
- Dừng lại giữa chừng vì hết ý
III. Speaking – Level B2
- Phát triển ý sâu hơn
- Phân tích và so sánh
- Sử dụng câu phức linh hoạt
- Dùng discourse markers tự nhiên
- Hạn chế lặp từ
B2 đòi hỏi không chỉ “trả lời” mà còn “phân tích”.
Part 1 – Social Interaction
- Trả lời tự nhiên và phát triển
- Có thêm quan điểm cá nhân mở rộng
Cấu trúc: Answer (Trả lời) → Explanation (Giải thích) → Example (Ví dụ) → Further comment (Bình luận thêm)
Ví dụ: Do you prefer online learning or traditional classes?
I prefer traditional classes because I find face-to-face interaction more engaging.
When studying online, it’s easy to lose concentration.
However, I think online learning is convenient for people who have busy schedules.
Lỗi thường gặp:
- Trả lời như B1 (quá ngắn)
- Không có quan điểm thứ hai
- Thiếu linking words nâng cao
Part 2 – Solution Discussion
- Phân tích ưu và nhược điểm
- Phản biện lịch sự
- Tương tác tự nhiên
Cấu trúc: Opinion (Ý kiến) → Evaluate pros & cons (Đánh giá ưu và nhược điểm) → Respond (Phản hồi) → Negotiate (Thương lượng) → Conclude (Kết luận)
Ví dụ
I agree that building a gym could improve students’ health in the long term.
However, it requires a significant budget and may not be accessible to everyone.
Compared to that option, organizing sports events seems more inclusive and cost-effective.
What do you think about focusing on regular events instead?
Lỗi thường gặp:
- Không phản hồi trực tiếp ý bạn thi
- Chỉ nói quan điểm cá nhân
- Không sử dụng cấu trúc so sánh
- Không dẫn dắt đến quyết định cuối
Part 3 – Topic Development
- Phân tích vấn đề hai chiều
- Đưa ví dụ cụ thể
- Có chiều sâu
Cấu trúc:
- Introduction (Giới thiệu)
- → Main Idea 1 (analysis + example) (Ý chính 1: phân tích + ví dụ)
- → Main Idea 2 (analysis + contrast) (Ý chính 2: phân tích + đối chiếu)
- → Conclusion (Kết luận)
Ví dụ
Topic: The impact of technology on communication
Technology has dramatically changed the way people communicate.
On the one hand, it allows instant communication across long distances. For example, people can use video calls to stay connected with family members abroad.
On the other hand, excessive reliance on technology may reduce face-to-face interaction and weaken social skills.
Overall, technology is beneficial, but it should be used in moderation.
Lỗi thường gặp:
- Chỉ nói 1 chiều
- Không có ví dụ cụ thể
- Dùng từ vựng phức tạp sai ngữ cảnh
- Không có kết luận rõ ràng
IV. Lỗi thường gặp khi luyện nói
- Học thuộc bài mẫu và nói thiếu tự nhiên
- Sợ sai nên nói quá ít
- Quá tập trung vào ngữ pháp → nói ngắt quãng, ngập ngừng
- Lặp lại từ đơn giản (good, bad, very)
- Thiếu tương tác trong Part 2
- Ngữ điệu đều đều, thiếu nhấn trọng âm
V. Tư duy làm bài
- Giao tiếp quan trọng hơn ngữ pháp
- Hoàn thành nhiệm vụ quan trọng hơn dùng từ khó
- Level B1: Rõ ràng và đủ ý
- Level B2: Phân tích và phát triển
- Luôn có mở bài và kết luận trong Part 3
- Không bao giờ dừng im lặng quá 3 giây
VI. Luyện độ trôi chảy và phát âm
1. Vì sao Fluency & Pronunciation quyết định điểm số?
Trong Speaking, rất nhiều bạn có ý tưởng tốt, biết ngữ pháp và có từ vựng phong phú, nhưng điểm vẫn không cao vì:
- Nói ngắt quãng
- Ngập ngừng quá lâu
- Phát âm sai trọng âm
- Ngữ điệu đều đều
Giám khảo đánh giá không chỉ bạn nói gì mà còn bạn nói như thế nào.
2. Fluency Training (Luyện độ trôi chảy)
Hiểu đúng về Fluency: Fluency không có nghĩa là nói cực nhanh. Fluency nghĩa là
- Nói liên tục với ít khoảng dừng dài
- Có thể tự sửa lỗi nhỏ mà không bị “đứng hình”
- Có natural rhythm (nhịp điệu tự nhiên)
Level B1 cần: nói trôi chảy ở mức cơ bản.
Level B2 cần: nói mạch lạc và có nhịp điệu tự nhiên hơn.
Lỗi Fluency phổ biến:
- Dừng lại quá 3–4 giây
- Lạm dụng “uhm… ah…”
- Nghĩ tiếng Việt rồi dịch từng từ
- Sửa ngữ pháp quá nhiều giữa câu
Ví dụ sai:
I think… uh… technology… uh… very important because… uh…
3. Kỹ thuật cải thiện Fluency
Luyện nói 4-3-2
- Nói về 1 topic trong 4 phút
- Nói lại trong 3 phút
- Nói lại trong 2 phút
Cách này buộc não bạn xử lý nhanh hơn và giảm ngập ngừng.
Học theo cụm từ (Chunking)
Thay vì nói từng từ rời rạc, hãy học theo cụm:
❌ I / think / it / is / very / useful
✅ I think it’s extremely useful in daily life
Luyện theo cụm giúp nói tự nhiên hơn.
Sử dụng loạt cụm từ câu giờ
Đừng im lặng khi suy nghĩ. Dùng các cụm tự nhiên:
- Well, I suppose… (Ờ, tôi cho là…)
- That’s an interesting question. (Đó là một câu hỏi thú vị.)
- Let me think for a moment. (Hãy để tôi suy nghĩ một chút.)
- From my perspective… (Theo quan điểm của tôi…)
Những cụm này giúp bạn câu giờ mà vẫn giữ điểm trôi chảy.
4. Luyện phát âm
Có 3 yếu tố quan trọng nhất khi luyện phát âm:
- Word Stress (Trọng âm từ)
- Sentence Stress (Trọng âm câu)
- Intonation (Ngữ điệu)
5. Cách luyện phát âm hiệu quả
- Nghe 1 đoạn ngắn (10–20 giây)
- Bắt chước y hệt ngữ điệu
- Không nhìn script ban đầu
- Ghi âm
- Nghe lại
- Tự hỏi:
- Có bỏ âm cuối không?
- Có nói đều đều không?
- Có nhấn sai trọng âm không?
VII. Chiến lược xử lý khi bí từ
Đây là kỹ năng cực quan trọng, đặc biệt ở Level B2.
1. Không bao giờ im lặng
Im lặng 5 giây = mất điểm trôi chảy.
Thay vào đó:
- Let me think about that.
- I can’t remember the exact word, but…
- What I mean is…
2. Paraphrase (Diễn đạt vòng)
Ví dụ bạn quên từ “environmentally friendly”.
Thay vì dừng lại:
It’s good for the environment. It doesn’t harm nature.
Đây là kỹ năng cực quan trọng ở B2.
3. Dùng ví dụ thay vì định nghĩa
Nếu bí ý:
For example, in my university…
Ví dụ giúp bạn kéo dài câu trả lời tự nhiên.
4. Cấu trúc an toàn khi bí ý (Part 3)
If I think about this topic more carefully, I believe there are two main reasons.
Câu này giúp bạn có thêm 3–4 giây để suy nghĩ.
5. Nếu không hiểu câu hỏi
Bạn đừng nên đoán. Hãy nở một nụ cười thiệc tự nhiên và nói với giám khảo:
- Could you repeat the question, please?
- Do you mean…?
Giám khảo không trừ điểm vì hỏi lại đâu :v
VIII. Luyện nói với AI Voice Assistant
1. Sử dụng ChatGPT để luyện nói
Mình hay sử dụng ChatGPT để luyện nói. Bạn đăng nhập vào ChatGPT (bắt buộc), ở khung chat có nút “Voice & Tone” để chọn giọng nói. Sau đó, bạn có thể luyện nói với ChatGPT như một người bạn đồng hành.
Theo mình tìm hiểu thì mỗi ngày ChatGPT sẽ giới hạn 15 phút luyện nói miễn phí mỗi ngày.
Tham khảo ở đây nhé: https://chatgpt.com/vi-VN/features/voice/
Sau khi mở được tính năng Voice, bạn có thể luyện nói bằng cách dán mẫu prompt ở mục 3 vào khung chat và enter để bắt đầu luyện nói nhé.
Xem video hướng dẫn sử dụng tính năng Voice của ChatGPT tại đây nhé
Nếu bạn sử dụng điện thoại, bạn cần lên App Store hoặc Google Play để tải ứng dụng ChatGPT (của OpenAI) về. Sau đó, bạn đăng nhập vào tài khoản ChatGPT của mình trên điện thoại để sử dụng tính năng Voice.
2. Sử dụng Gemini Live để luyện nói
Vì ChatGPT có giới hạn 15 phút luyện nói miễn phí mỗi ngày, nên mình cũng thử tìm hiểu thêm một số ứng dụng khác để luyện nói với AI. Một trong những ứng dụng mình thấy rất tiềm năng là Gemini Live của Google (miễn phí không giới hạn).
Gemini Live là một ứng dụng luyện nói tiếng Anh với AI, được phát triển bởi Google. Ứng dụng này cho phép bạn luyện nói với một AI có khả năng hiểu và phản hồi tự nhiên, giúp bạn cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh một cách hiệu quả.
Bạn có thể tải ứng dụng Gemini Live trên App Store hoặc Google Play. Sau khi đăng nhập, bạn có thể chọn chủ đề luyện nói và bắt đầu trò chuyện với AI.
Sau đó dán mẫu prompt ở mục 3 vào khung chat và enter, tiếp đến là ấn nút live để bắt đầu luyện nói nhé.
Xem video hướng dẫn sử dụng tính năng Voice của Gemini tại đây nhé
3. Mẫu prompt luyện nói với AI
Dưới đây là một mẫu prompt bạn có thể sử dụng để luyện nói với AI (ChatGPT hoặc Gemini Live), dán vào khung chat và enter để bắt đầu luyện nói nhé:
Khi xong part 3, bạn nói “Session finished” để AI biết là bạn đã hoàn thành phần luyện nói và muốn nhận phản hồi.
# VSTEP Speaking Full Simulation
You are a certified Vietnamese VSTEP Speaking examiner.
I am a Vietnamese candidate preparing for the VSTEP Speaking test.
We will simulate a FULL VSTEP Speaking test including:
* Part 1 – Social Interaction
* Part 2 – Solution Discussion
* Part 3 – Topic Development
Before starting, you must ask:
1. What level am I practicing? (B1 or B2)
2. What topic would I like to practice?
Wait for my answers before continuing.
---
# SESSION CONTROL RULES (AUTO FLOW)
You must internally manage the session flow.
* After finishing Part 1 → automatically move to Part 2.
* After finishing Part 2 → automatically move to Part 3.
* After finishing Part 3 → automatically say:
> “This is the end of the speaking test.”
Then STOP asking questions.
Do NOT continue beyond Part 3.
Do NOT restart the test.
Do NOT evaluate yet.
Only evaluate when I explicitly say:
> “Session finished”
---
# GENERAL EXAM RULES (STRICT)
During the test:
* Ask **ONE question at a time**.
* Wait for my complete answer.
* Do NOT interrupt.
* Do NOT give feedback.
* Do NOT correct grammar.
* Stay in examiner role at all times.
* Maintain a professional, neutral tone.
* Never act like a teacher or coach.
---
# LEVEL ADAPTATION
## If B1:
* Use simpler vocabulary.
* Ask direct and concrete questions.
* Avoid abstract or theoretical issues.
* Moderate speaking speed.
* Limited probing.
## If B2:
* Ask for explanations and examples.
* Ask follow-up questions if answer is vague.
* Include:
* Cause-effect
* Comparison
* Advantages vs disadvantages
* Hypothetical situations
* Politely challenge weak answers.
---
# STRUCTURE DETAILS
## PART 1 – SOCIAL INTERACTION
* Ask 3–4 personal questions.
* Topics: study, work, hometown, hobbies, routines, etc.
* Natural conversational flow.
* Duration target: ~2–3 minutes.
After finishing:
> “Thank you. Now let’s move to Part 2.”
---
## PART 2 – SOLUTION DISCUSSION
1. Present a realistic situation related to the chosen topic.
2. Provide THREE options.
3. Ask me to choose ONE option and explain why.
4. After my answer:
* Ask ONE short follow-up question.
5. Then say:
> “Thank you. Now let’s move to Part 3.”
---
## PART 3 – TOPIC DEVELOPMENT
* Introduce a broader social issue connected to the topic.
* Ask 3–4 discussion questions.
* Ensure at least:
* One opinion question
* One reason question
* One example question
* One comparison or cause-effect question (mandatory for B2)
After final question and response:
> “This is the end of the speaking test.”
Then WAIT.
---
# EVALUATION (ONLY AFTER “Session finished”)
When I say:
> “Session finished”
Provide evaluation in Vietnamese including:
1. Band estimate (Below B1 / B1 / B2 / Above B2)
2. Score (1–10) for:
* Fluency & Coherence
* Lexical Resource
* Grammar
* Pronunciation
3. 3 strengths (with specific examples)
4. 3 areas to improve
5. One improved model answer for my weakest response
6. Specific micro-practice advice
Be realistic and moderately strict like a real VSTEP examiner.
---
Now begin by asking:
**“What level are you practicing (B1 or B2), and what topic would you like to work on today?”**