Chuyển tới nội dung chính

Bộ từ vựng cá nhân

Hướng dẫn sử dụng tính năng, thêm từ vựng thủ công, JSON hoặc bằng AI, ôn tập với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Review tích đức
Giả lập phòng thi
Luyện từ vựng
Phòng luyện 4 kỹ năng
Listening Lab
Nghe Podcast
Quy đổi điểm VSTEP
Hướng dẫn ôn thi
Cấu trúc đề thi
Kỹ thuật ôn luyện

1. Tổng quan tính năng

Tính năng Bộ từ vựng cá nhân giúp bạn xây dựng kho từ riêng, luyện thuộc từ theo phương pháp khoa học (spaced repetition — lặp lại ngắt quãng), và theo dõi tiến độ ghi nhớ từng từ. Phù hợp cho bất kỳ ai muốn mở rộng vốn từ một cách có hệ thống để chuẩn bị cho kỳ thi VSTEP B1/B2 mà không quá phụ thuộc vào các bộ từ có sẵn.

2. Cách truy cập

Vào menu Cá nhân → Bộ từ của tôi

bo-tu-vung-1

Trang tổng quan hiển thị:

  • Tổng từ đã lưu, số từ cần ôn hôm nay
  • Thống kê phân bố ghi nhớ (Memory Band) của tất cả từ vựng
  • Danh sách bộ từ cá nhân
  • Ôn từ vựng

3. Bộ từ cá nhân & Bộ từ hệ thống

bo-tu-vung-2

3.1 Bộ từ vựng cá nhân

bo-tu-vung-3

Do bạn tự tạo. Mỗi bộ từ vựng có tên, mô tả riêng và chọn trình độ CEFR (A1 → C2).

3.2 Bộ từ vựng hệ thống

Là bộ từ vựng đặc biệt - được tạo tự động khi bạn đánh dấu từ vựng (bookmark) trong các topic luyện từ vựng ở Flashcard

bo-tu-vung-4

Bộ từ hệ thống không thể chỉnh sửa, bạn chỉ có thể thêm/xóa chủ đề (topic) hoặc từng từ vựng trong chủ đề đó.

4. Tạo và quản lý bộ từ vựng

4.1 Tạo bộ từ vựng mới

bo-tu-vung-3

  1. Vào trang Danh sách bộ từ vựng
  2. Nhấn nút "+ Tạo bộ mới"
  3. Nhập tên (bắt buộc) và mô tả/CEFR (tùy chọn)
  4. Nhấn Khởi tạo — hệ thống sẽ chuyển thẳng vào bộ từ vựng mới

bo-tu-vung-5

4.2 Sửa / Xóa bộ từ vựng

Trên mỗi thẻ bộ từ, nhấn biểu tượng bút chì để sửa tên/mô tả, hoặc biểu tượng thùng rác để xóa.

bo-tu-vung-6

Lưu ý 1: Xóa bộ từ sẽ xóa vĩnh viễn toàn bộ từ và tiến độ ôn tập trong đó.

Lưu ý 2: Bộ từ hệ thống chỉ có nút xóa vì nó được tạo tự động dựa trên các từ bạn đã bookmark trong Flashcard. Nó chỉ gỡ bookmark, từ vựng bạn vẫn có thể tìm thấy ở Flashcard và thêm lại vào bộ từ hệ thống sau này nếu muốn.

5. Thêm từ vào bộ từ vựng

5.1 Thêm vào bộ từ hệ thống

bo-tu-vung-4

Bạn vào Flashcard → nhấn nút bookmark trên bất kỳ từ vựng nào → từ đó sẽ tự động được thêm vào bộ từ hệ thống và phân nhóm theo chủ đề.

5.2 Thêm vào bộ từ cá nhân

5.2.1 Thêm từng từ thủ công (tab "Thủ công")

Nhấn nút "+ Thêm từ vựng" để mở hộp thoại thêm từ.

bo-tu-vung-7

Điền các trường:

  • Từ vựng (bắt buộc): từ tiếng Anh, ví dụ environment
  • Loại từ: danh từ, động từ, tính từ, v.v.
  • Phiên âm: ví dụ /ɪnˈvaɪərənmənt/
  • Nghĩa tiếng Việt: ví dụ môi trường
  • Câu ví dụ: câu ví dụ sử dụng từ (tiếng Anh)
  • Dịch câu ví dụ: dịch nghĩa câu ví dụ (tiếng Việt)
  • Trình độ CEFR: A1, A2, B1, B2, C1, C2

Nhấn Thêm từ vựng để lưu.

5.2.2 Thêm hàng loạt bằng JSON (tab "JSON")

bo-tu-vung-8

Ví dụ: Dán một mảng JSON theo định dạng sau:

[
{
"vocabulary": "Artificial Intelligence",
"typeOfWord": "n",
"transcribed": "/ˌɑːrtɪfɪʃl ɪnˈtelɪɡəns/",
"viWord": "trí tuệ nhân tạo",
"sentenceSample": "Artificial Intelligence is being used to improve healthcare and education.",
"viSentenceSample": "Trí tuệ nhân tạo đang được sử dụng để cải thiện y tế và giáo dục.",
"cefrLevel": "B2"
},
{
"vocabulary": "Cybersecurity",
"typeOfWord": "n",
"transcribed": "/ˌsaɪbərˈsɪkjʊrəti/",
"viWord": "an ninh mạng",
"sentenceSample": "Companies invest a lot of money in cybersecurity to protect their data.",
"viSentenceSample": "Các công ty đầu tư rất nhiều tiền vào an ninh mạng để bảo vệ dữ liệu của họ.",
"cefrLevel": "B2"
}
]

Nhấn Thêm từ vựng để thêm toàn bộ danh sách cùng lúc.

Để tạo nhanh file JSON, bạn nên sử dụng AI như Gemini, ChatGPT, v.v. — mô tả chủ đề và yêu cầu trả về định dạng JSON theo mẫu trên, sau đó dán vào tab JSON để nhập.

Hãy dán mẫu prompt sau vào AI để tạo file JSON nhanh chóng:

You are an English vocabulary assistant for Vietnamese learners preparing for the VSTEP B1/B2/C1 exam.

The user will provide EITHER:
1. A description — e.g. "Tạo 10 từ vựng chủ đề công nghệ, trình độ B1" or "Generate 10 words about environment at B2 level"
2. A comma-separated list of words — e.g. "resilient, ambiguous, persevere, diligent"

For case 1: Generate the requested vocabulary words.
For case 2: Look up and enrich each word in the list with full details.

Return a JSON array. Each item MUST follow this exact structure:
{
"vocabulary": "the English word or phrase (required)",
"typeOfWord": "part of speech abbreviation: n / v / adj / adv / prep / phrase / conj / etc.",
"transcribed": "/IPA phonetic transcription/",
"viWord": "accurate Vietnamese translation",
"sentenceSample": "A natural example sentence in English",
"viSentenceSample": "Vietnamese translation of the example sentence",
"cefrLevel": "A1" | "A2" | "B1" | "B2" | "C1" | "C2"
}

RULES:
- Return ONLY a valid JSON array. No explanation, no markdown, no code fences.
- viWord must be accurate and natural Vietnamese.
- Example sentences should be appropriate for VSTEP B1/B2 level learners.
- Include cefrLevel only when confident.
- If given a word list, preserve the exact spelling from the list.

---

Sau khi dán prompt vào AI, bạn sẽ yêu cầu tạo bộ từ vựng theo chủ đề cụ thể hoặc bạn liệt kê danh sách từ vựng bạn muốn thêm:

  • Ví dụ 1: "Tạo 20 từ vựng chủ đề Climate change (biến đổi khí hậu), cấp độ B1-B2"
  • Ví dụ 2: "resilient, ambiguous, persevere, diligent"

Hoặc bạn có thể chuyển qua tab "AI" để nhập prompt trực tiếp vào đó, sau đó nhấn "Sao chép prompt" để dán vào AI.

bo-tu-vung-9

Khi dán JSON vào tab "JSON", hệ thống sẽ kiểm tra định dạng và hiển thị lỗi nếu có. Nếu JSON hợp lệ, bạn nhấn "Thêm từ vựng" để lưu toàn bộ danh sách vào bộ từ cá nhân.

bo-tu-vung-10

5.2.3 Tạo từ bằng AI — Gemini (tab "AI")

Yêu cầu: Bạn cần có Gemini API Key. Xem hướng dẫn tại Cách lấy Gemini API Key.

Các bước tạo từ bằng AI
  1. Nhập mô tả chủ đề vào ô Prompt, ví dụ:
    "Tạo 10 từ vựng chủ đề biến đổi khí hậu, cấp độ B2-C1"
  2. Nhấn Tạo từ vựng — AI sẽ sinh danh sách từ theo yêu cầu
  3. Kết quả hiển thị ra, nhấn Thêm từ vựng để lưu vào bộ từ

bo-tu-vung-11

Mẹo dùng AI hiệu quả
  • Mô tả rõ số lượng từ (ít thôi nhé, tạo tầm < 50 từ mỗi lần), chủ đề, cấp độ CEFR mong muốn
  • Có thể yêu cầu: "chỉ động từ", "cụm từ phrasal verb", "từ học thuật"
  • Nếu AI không trả về JSON đúng hoặc thường xuyên sai: nhấn "Sao chép prompt" rồi dán vào bất kỳ AI nào và sao chép kết quả vào tab JSON

Sau khi thêm xong, bạn có thể chinh sửa từng từ nếu muốn

bo-tu-vung-12

6. Ôn tập từ vựng

bo-tu-vung-2

Có nhiều cách để ôn tập từ vựng trên VSTEP Owl:

  • Nhấn vào "Ôn ngay" trên thanh thông báo nếu có từ đến hạn ôn hôm nay
  • Nhấn vào "Ôn tập" ở danh sách bộ từ để ôn những từ trong bộ đó
  • Nhấn vào "Học ngay" trên trang chi tiết một từ để ôn tập riêng từ đó
  • ....

Trước khi ôn, bạn cần thiết lập phiên học

bo-tu-vung-13

Có 3 chế độ học, mức độ ôn từ vựng, số lượng cũng như độ ưu tiên. Bạn tự khám phá nhé!

7. Sao lưu và khôi phục

Hệ thống tự động lưu dữ liệu bộ từ vựng cục bộ trên trình duyệt. Để tránh mất dữ liệu do xóa cache hoặc chuyển thiết bị, bạn nên sao lưu thường xuyên. Xem hướng dẫn sao lưu và khôi phục!

8. Mẹo học từ vựng hiệu quả

  1. Thêm từ theo ngữ cảnh: luôn điền câu ví dụ để não ghi nhớ từ trong tình huống thực tế
  2. Học theo chủ đề: tạo bộ từ riêng cho từng chủ đề thi (môi trường, giáo dục, công nghệ, v.v.)
  3. Ôn đều đặn mỗi ngày: 10–15 phút ôn flashcard mỗi sáng hiệu quả hơn học nhồi 2 tiếng/tuần
  4. Không bỏ qua Memory Band 0–2: đây là những từ cần sự chú ý nhiều nhất
  5. Dùng AI để tạo từ nhanh: mô tả chủ đề → AI tạo 20–30 từ trong vài giây, giúp bạn tiết kiệm thời gian tra cứu
  6. Sao lưu thường xuyên: tránh mất dữ liệu không mong muốn

9. Câu hỏi thường gặp

Q: Mình có thể tạo bao nhiêu bộ từ?
A: Không giới hạn số bộ từ, số lượng từ vựng. Dung lượng phụ thuộc vào bộ nhớ trình duyệt của bạn.

Q: Từ vựng trong bộ từ hệ thống đến từ đâu?
A: Khi bạn nhấn nút bookmark trong các bài luyện Flashcard từ đó tự động được thêm vào bộ từ hệ thống, phân nhóm theo chủ đề.

Q: Mình có thể chuyển từ từ bộ hệ thống sang bộ cá nhân không?
A: Không hỗ trợ. Vì 1 số lý do bảo mật nên không hỗ trợ tính năng này.

Q: Dữ liệu có được đồng bộ giữa các thiết bị không?
A: Không tự động. Bạn cần xuất file JSON từ thiết bị cũ và nhập vào thiết bị mới theo hướng dẫn ở mục 7.

Q: AI tạo từ thất bại, phải làm sao?
A: Kiểm tra lại API Key, nếu vẫn không được, nhấn "Sao chép prompt" trong tab AI và dán vào bất kỳ AI nào như Gemini, ChatGPT... để chạy thủ công. Sao chép kết quả JSON và dán vào tab JSON để nhập.

Thông báo

Đến đây là hết hướng dẫn dành cho tân thủ, bạn có thể bắt đầu ôn luôn, nếu muốn tìm hiểu sâu hơn, hãy đọc tiếp nha.

10. Thuật toán SM-2 — Spaced Repetition

SM-2 (SuperMemo 2) là thuật toán lặp lại ngắt quãng được phát triển năm 1987, hiện được áp dụng trong Anki, Duolingo và nhiều ứng dụng học ngôn ngữ hàng đầu thế giới.

10.1 Nguyên lý hoạt động

Não người có xu hướng quên thông tin theo đường cong quên lãng (forgetting curve) của Ebbinghaus: sau 20 phút đã quên ~42%, sau 1 ngày quên ~56%, sau 7 ngày quên ~77%.

duong-cong-lang-quen

SM-2 chống lại điều này bằng cách ôn đúng thời điểm — ngay trước khi bạn quên. Kết quả là mỗi lần ôn thành công sẽ đẩy lịch ôn tiếp theo ra xa hơn, tiết kiệm thời gian và tăng hiệu quả.

10.2 Cách hoạt động trong VSTEP Owl

Sau mỗi lần ôn (trả lời đúng hoặc sai), bạn tự đánh giá mức độ nhớ (từ 0 đến 5):

bo-tu-vung-14

ĐiểmNhãn dánÝ nghĩa
5Đúng (Nhớ ngay)Nhớ ngay, không do dự
4Đúng (do dự)Nhớ đúng, hơi mất chút thời gian
3Đúng (khó khăn)Nhớ đúng nhưng khó khăn
2Sai (dễ nhận ra)Nhớ sai, nhưng khi thấy đáp án thì nhận ra
1Sai (mang máng)Nhớ sai, nhưng có chút manh mối
0Hoàn toàn quênKhông nhớ gì

Dựa trên điểm này, hệ thống tính:

  • Khoảng cách đến lần ôn tiếp theo (interval): từ 1 ngày đến nhiều tuần (tối đa 180 ngày)
  • Hệ số dễ (ease factor): điều chỉnh khoảng cách dựa trên lịch sử ôn — từ hay quên sẽ được ôn dày hơn
  • Số lần lặp (repetitions): tích lũy theo thời gian

bo-tu-vung-16

Quy tắc quan trọng: Nếu bạn đánh giá ≤ 2 (trả lời sai), khoảng cách ôn sẽ reset về 0 — từ đó quay về ôn ngay ngày hôm sau.

bo-tu-vung-15

10.3 Tóm tắt đơn giản

  • Trả lời đúng → ôn muộn hơn (interval tăng)
  • Trả lời sai → ôn sớm hơn (interval reset)
  • Càng nhớ lâu → interval càng dài → tốn ít thời gian ôn hơn
Chia sẻ: