Chuyển tới nội dung chính

Cấu trúc đề thi

Thông tin cấu trúc đề thi VSTEP - Các phần thi, số câu hỏi, thời gian và cách tính điểm chi tiết

1. Định dạng đề thi

Phần Nghe (Listening)

  • Mục đích: Kiểm tra các tiểu kỹ năng Nghe khác nhau: nghe thông tin chi tiết, nghe hiểu thông tin chính, nghe hiểu ý kiến, mục đích của người nói và suy ra từ thông tin trong bài.
  • Thời gian: Khoảng 40 phút, bao gồm thời gian chuyển các phương án đã chọn sang phiếu trả lời.
  • Số câu hỏi: 3 phần, 35 câu hỏi nhiều lựa chọn (Multiple Choice: A, B, C, D)
  • Dạng câu hỏi:
    • Phần 1: 8 câu, thông báo hoặc hướng dẫn ngắn (nội dung công cộng, trường học, sân bay...).
    • Phần 2: 12 câu, thường là cuộc trò chuyện giữa 2-3 người về đời sống, học tập (hội thoại dài).
    • Phần 3: 15 câu, thường là bài giảng ngắn hoặc bài thuyết trình về chủ đề học thuật hoặc chuyên sâu.

Phần Nói (Speaking)

  • Mục đích: Kiểm tra các kỹ năng Nói khác nhau: tương tác, thảo luận và trình bày một vấn đề.
  • Thời gian: 12 phút
  • Số câu hỏi: 3 phần
  • Dạng câu hỏi: Bài thi thường kéo dài khoảng 10–12 phút, gồm 3 phần:
Phần 1: Tương tác xã hội (Social Interaction)

Mục tiêu: Đánh giá khả năng giao tiếp cơ bản về các chủ đề quen thuộc trong đời sống hằng ngày.

Hình thức:

  • Giám khảo hỏi khoảng 6 câu hỏi.
  • Xoay quanh 1–2 chủ đề quen thuộc (gia đình, sở thích, công việc, quê quán, học tập…).
  • Thí sinh trả lời trực tiếp, không có thời gian chuẩn bị.

Yêu cầu:

  • Trả lời ngắn gọn, rõ ràng.
  • Cung cấp thông tin cá nhân và quan điểm cá nhân đơn giản.
  • Thể hiện khả năng duy trì hội thoại tự nhiên.

Ví dụ câu hỏi:

  • Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh?
  • Hãy kể về gia đình bạn.
  • Bạn thích sống ở thành phố hay nông thôn? Vì sao?
Phần 2: Thảo luận giải pháp (Solution Discussion)

Mục tiêu: Đánh giá khả năng phân tích, so sánh và bảo vệ quan điểm cá nhân.

Hình thức:

  • Giám khảo đưa ra một tình huống cụ thể.
  • Cung cấp 3 giải pháp đề xuất.
  • Thí sinh có khoảng 1 phút chuẩn bị.
  • Trình bày trong khoảng 2 phút.

Yêu cầu:

  • Chọn 1 giải pháp.
  • Giải thích lý do lựa chọn.
  • Phân tích ưu điểm của giải pháp đã chọn.
  • So sánh với 2 giải pháp còn lại (nêu ưu và nhược điểm).
  • Trình bày logic, có lập luận rõ ràng.

Ví dụ tình huống:

Trường học muốn giảm rác thải nhựa với 3 giải pháp:

  • A: Cấm hoàn toàn chai nhựa dùng một lần.
  • B: Tuyên truyền nâng cao nhận thức.
  • C: Đặt thêm thùng phân loại rác.

Bạn chọn giải pháp nào? Vì sao?

Phần 3: Phát triển chủ đề (Topic Development)

Mục tiêu: Đánh giá khả năng lập luận chuyên sâu và phát triển ý tưởng mạch lạc.

Hình thức:

  • Thí sinh nhận 1 chủ đề chính.
  • Có kèm 3 ý gợi ý (thường dưới dạng sơ đồ tư duy).
  • 1 phút chuẩn bị.
  • Khoảng 3 phút trình bày.
  • Sau đó giám khảo có thể hỏi thêm câu hỏi mở rộng.

Yêu cầu:

  • Phát triển chủ đề sâu và rõ ràng.
  • Sắp xếp ý logic.
  • Có ví dụ minh họa cụ thể.
  • Thể hiện quan điểm cá nhân rõ ràng.
  • Trả lời tốt câu hỏi mở rộng.

Ví dụ chủ đề:

Nêu ý kiến của bạn về tầm quan trọng của việc đọc sách.

Gợi ý:

  • Mở mang kiến thức
  • Cải thiện tư duy
  • Giải trí

Hãy phát triển thêm và đưa ví dụ cụ thể.

Phần Đọc (Reading)

  • Mục đích: Kiểm tra các tiểu kỹ năng Đọc khác nhau: đọc hiểu thông tin chi tiết, đọc hiểu ý chính, đọc hiểu ý kiến, thái độ của tác giả, suy ra từ thông tin trong bài và đoán nghĩa của từ trong văn cảnh.
  • Thời gian: 60 phút, bao gồm thời gian chuyển các phương án đã chọn sang phiếu trả lời.
  • Số câu hỏi: 4 bài đọc, 40 câu hỏi nhiều lựa chọn
  • Dạng câu hỏi: Thí sinh đọc 4 văn bản về các vấn đề khác nhau với tổng số từ dao động từ 1900-2050 từ. Thí sinh trả lời các câu hỏi nhiều lựa chọn sau mỗi bài đọc.
    • Phần 1: Chủ đề quen thuộc (đời sống, gia đình, sở thích, mô tả công việc...). Từ vựng đơn giản, thông tin hiển thị trực tiếp trong bài.
    • Phần 2: Chủ đề rộng hơn (giáo dục, văn hóa, du lịch...). Cần kỹ năng suy luận nhẹ và hiểu từ vựng đồng nghĩa (Synonyms).
    • Phần 3: Chủ đề học thuật (lịch sử, khoa học thường thức, tiểu sử danh nhân...). Câu văn dài hơn, cấu trúc ngữ pháp phức tạp.
    • Phần 4: Chủ đề chuyên sâu (môi trường, tâm lý học, công nghệ mới...). Chứa nhiều từ vựng chuyên ngành và đòi hỏi khả năng đọc hiểu ý đồ tác giả (Inference).

Phần Viết (Writing)

  • Mục đích: Kiểm tra kỹ năng Viết tương tác và Viết luận
  • Thời gian: 60 phút
  • Số câu hỏi: 2 bài viết
  • Dạng câu hỏi:
    • Bài viết 1: Viết một bức thư/thư điện tử có độ dài khoảng 120 từ (Bài 1 chiếm 1/3 tổng số điểm của bài thi Viết)
    • Bài viết 2: Thí sinh viết một bài luận khoảng 250 từ về một chủ đề cho sẵn, sử dụng lí do và ví dụ cụ thể để minh họa cho các lập luận. (Bài 2 chiếm 2/3 tổng số điểm của bài thi Viết)

2. Quy đổi bậc năng lực

Bảng quy đổi dựa trên điểm trung bình 4 kỹ năng:

Điểm trung bìnhBậc năng lựcTrình độ tương đương
4,0 – 5,5Bậc 3B1
6,0 – 8,0Bậc 4B2
8,5 – 10Bậc 5C1

Lưu ý: Nếu điểm trung bình dưới 4.0, thí sinh sẽ không được xét bậc năng lực.

3. Cách tính điểm thi VSTEP

Bài thi VSTEP đánh giá 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Mỗi kỹ năng được chấm trên thang điểm từ 0 đến 10.

Cách tính điểm từng kỹ năng

  • Listening: Điểm = (Số câu trả lời đúng / 35) × 10
  • Reading: Điểm = (Số câu trả lời đúng / 40) × 10
  • Writing: Điểm = (Task 1 + Task 2 × 2) / 3
  • Speaking: Điểm do giám khảo chấm trực tiếp theo thang 10, dựa trên toàn bộ bài nói (3 phần thi ghi âm)
  • Quy tắc làm tròn điểm: Điểm từng kỹ năng và điểm trung bình đều được làm tròn theo quy tắc sau:

Quy tắc làm tròn điểm

Điểm từng kỹ năng và điểm trung bình đều được làm tròn theo quy tắc sau:

  • Dưới 0.25 → làm tròn xuống .0
  • Từ 0.25 đến dưới 0.75 → làm tròn về .5
  • Từ 0.75 trở lên → làm tròn lên .0

Ví dụ

- Listening: 4.5
- Reading: 5.0
- Writing: 4.0
- Speaking: 5.5
- Điểm trung bình = (4.5 + 5.0 + 4.0 + 5.5) / 4 = 4.75 → làm tròn thành 5.0
- Quy đổi: Bậc 3 – B1

4. Công cụ tính điểm VSTEP

Nhập điểm 4 kỹ năng để tính điểm trung bình theo đúng quy tắc làm tròn VSTEP và xem bậc năng lực ngay bên dưới. Xem trang Quy đổi điểm VSTEP để biết thêm chi tiết.

Tính điểm VSTEP

Nhập điểm 4 kỹ năng để xem kết quả

Quy tắc làm tròn điểm VSTEP

  • Phần thập phân < 0.25 → làm tròn xuống .0
  • Phần thập phân 0.25 – 0.74 → làm tròn về .5
  • Phần thập phân ≥ 0.75 → làm tròn lên .0 tiếp theo
Chia sẻ: